Aresimi
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Shkupi 1927

Aresimi vs Shkupi 1927

Tỷ số chung cuộc: Aresimi 5-1 Shkupi 1927 tại First League, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aresimi thắng 3, hòa 0, Shkupi 1927 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 29
Phong độ
LWWDL Aresimi
LLLLL Shkupi 1927
  1. 16' A. Ramadani11m 1-0
  2. 38' B. Redjepi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' F. Osmani M. Huric
  5. 46' L. Kasami R. Alii
  6. 46' B. Fadili A. Bajrami
  7. 49' 2-1 N. Nuhija
  8. 54' I. Djoni T. Kerimi
  9. 54' A. Nuredin A. Osmani
  10. 54' I. Blendi N. Nuhija
  11. 60' M. Ramadan E. Rustemi
  12. 62' A. Gafuri B. Redjepi
  13. 69' R. Selmani 3-1
  14. 74' F. Osmani 4-1
  15. 78' F. Osmani 5-1
  16. 80' S. Memeti A. Ramadani
  17. 80' A. Selmani R. Selmani
  18. FT5-1

Đội hình

Aresimi HLV: Gajur Redjep
  1. 12A. Ismaili
  2. 3X. Avduli
  3. 6A. Cuculi
  4. 7R. Selmani ▼ 80'
  5. 8B. Redjepi ▼ 62'
  6. 11A. Ramadani ▼ 80'
  7. 16M. Dardhishta
  8. 18R. Alii ▼ 46'
  9. 20M. Huric ▼ 46'
  10. 21A. Aliti
  11. 88A. Besagic

Dự bị 11

  1. 99D. Siljanovski
  2. 2S. Dzemaili
  3. 5M. Goni
  4. 9F. Bayo
  5. 10A. Gafuri ▲ 62'
  6. 14A. Murati
  7. 17S. Olatunbosun
  8. 19S. Memeti ▲ 80'
  9. 22F. Osmani ▲ 46'
  10. 34A. Selmani ▲ 80'
  11. 77L. Kasami ▲ 46'
Shkupi 1927 HLV: Alisa Vishi
  1. 13M. Sefer
  2. 4A. Osmani ▼ 54'
  3. 5A. Bajrami ▼ 46'
  4. 6E. Rustemi ▼ 60'
  5. 10T. Kerimi ▼ 54'
  6. 19J. Semih
  7. 22A. Ziberi
  8. 27A. Rifadov
  9. 30N. Nuhija ▼ 54'
  10. 34B. Mustafa
  11. 97E. Akiku

Dự bị 10

  1. 31B. Fazlija
  2. 7S. Ferati
  3. 8M. Ramadan ▲ 60'
  4. 14A. Eren
  5. 17A. Nuhiji
  6. 21I. Djoni ▲ 54'
  7. 23B. Fadili ▲ 46'
  8. 33A. Nuredin ▲ 54'
  9. 38I. Blendi ▲ 54'
  10. 47V. Ameti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
74Ghi được20
66Thủng lưới140
1.8Bàn thắng mỗi trận0.53
11Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu