Shkupi 1927 vs Aresimi
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 0-3 Aresimi tại First League, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 1, hòa 0, Aresimi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- LWWDL Aresimi
- 6' 0-1 R. Selmani
- 32' 0-2 A. Gafuri
- 45'+2 ▲ B. Zumberi ▼ B. Fadili
- HT0-2
- 46' ▲ S. Mustafa ▼ X. Avduli
- 46' ▲ M. Huric ▼ F. Bayo
- 54' 0-3 R. Selmani
- 60' ▲ E. Rustemi ▼ K. Bertan
- 60' ▲ V. Ameti ▼ S. Chajani
- 63' ▲ R. Alii ▼ A. Gafuri
- 65' ▲ T. Kerimi ▼ A. Ziberi
- 65' ▲ E. Akiku ▼ V. Enuz
- 75' ▲ F. Osmani ▼ F. Jusufi
- 75' ▲ L. Kasami ▼ R. Selmani
- FT0-3
Đội hình
- 13M. Sefer
- 2V. Enuz ▼ 65'
- 5A. Bajrami
- 7S. Ferati
- 19E. Kadri
- 21S. Chajani ▼ 60'
- 22A. Ziberi ▼ 65'
- 23B. Fadili ▼ 45'
- 27A. Rifadov
- 30K. Bertan ▼ 60'
- 33A. Nuredin
Dự bị 9
- 31B. Fazlija
- 6E. Rustemi ▲ 60'
- 10T. Kerimi ▲ 65'
- 14F. Ljamalari
- 17K. Bruti
- 34B. Mustafa
- 38B. Zumberi ▲ 45'
- 47V. Ameti ▲ 60'
- 97E. Akiku ▲ 65'
- 99D. Siljanovski
- 2S. Dzemaili
- 3X. Avduli ▼ 46'
- 6A. Cuculi
- 7R. Selmani ▼ 75'
- 9F. Bayo ▼ 46'
- 10A. Gafuri ▼ 63'
- 15F. Jusufi ▼ 75'
- 17S. Olatunbosun
- 21A. Aliti
- 88A. Besagic
Dự bị 11
- 1V. Islami
- 12A. Ismaili
- 4S. Mustafa ▲ 46'
- 8B. Redjepi
- 14A. Murati
- 18R. Alii ▲ 63'
- 19S. Memeti
- 20M. Huric ▲ 46'
- 22F. Osmani ▲ 75'
- 23B. Velija
- 77L. Kasami ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
20Ghi được74
140Thủng lưới66
0.53Bàn thắng mỗi trận1.8
1Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai37