Aresimi vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: Aresimi 4-2 Shkupi 1927 tại First League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aresimi thắng 3, hòa 0, Shkupi 1927 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Phong độ
- LWWDL Aresimi
- LLLLL Shkupi 1927
- 16' A. Ramadani 1-0
- 35' 1-1 L. Ribeiro
- 37' E. Kadri
- 41' A. Richkov
- 45' S. Shefiti 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Ristov ▼ E. Kadri
- 50' A. Cuculi
- 50' R. Spahiu
- 54' S. Muharem
- 64' ▲ Z. Nazifi ▼ R. Spahiu
- 64' ▲ A. Destani ▼ L. Sadiku
- 68' ▲ S. Asani ▼ A. Ramadani
- 68' ▲ R. Ajdini ▼ A. Gafuri
- 69' ▲ E. Shuku ▼ S. Muharem
- 76' 2-2 A. Destani
- 77' L. Ignatov
- 78' ▲ D. Perovic ▼ D. Jahiji
- 83' A. Mehmed
- 85' L. Ignatov 3-2
- 87' S. Shefiti11m 4-2
- 89' ▲ A. Taipi ▼ S. Shefiti
- 89' ▲ M. Dardhishta ▼ L. Ignatov
- FT4-2
Đội hình
- 99D. Siljanovski
- 3X. Avduli
- 5A. Drljevic
- 6A. Cuculi
- 8L. Ignatov ▼ 89'
- 10A. Gafuri ▼ 68'
- 11A. Ramadani ▼ 68'
- 23B. Velija
- 67D. Jahiji ▼ 78'
- 88A. Besagic
- 98S. Shefiti ▼ 89'
Dự bị 11
- 1V. Islami
- 2S. Dzemaili
- 4S. Mustafa
- 7S. Asani ▲ 68'
- 9A. Taipi ▲ 89'
- 16M. Dardhishta ▲ 89'
- 17S. Olatunbosun
- 18R. Ajdini ▲ 68'
- 20M. Huric
- 25D. Perovic ▲ 78'
- 34M. Beljulji
- 31A. Meljachi
- 5R. Spahiu ▼ 64'
- 8D. Adili
- 10S. Muharem ▼ 69'
- 11A. Mehmed
- 13E. Kadri ▼ 46'
- 16L. Sadiku ▼ 64'
- 18N. Murati
- 22M. Richkov
- 23A. Richkov
- 25L. Ribeiro
Dự bị 11
- 99M. Sefer
- 2V. Enuz
- 9E. Shuku ▲ 69'
- 14Z. Nazifi ▲ 64'
- 15A. Ziberi
- 17M. Hayvali
- 26E. Rustemi
- 27A. Rifadov
- 29A. Destani ▲ 64'
- 30A. Ozturk
- 19M. Ristov ▲ 46'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
74Ghi được20
66Thủng lưới140
1.8Bàn thắng mỗi trận0.53
11Giữ sạch lưới1
25Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai10