Bashkimi Kumanovo vs GFK Tikvesh
Tỷ số chung cuộc: Bashkimi Kumanovo 2-2 GFK Tikvesh tại First League, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bashkimi Kumanovo thắng 1, hòa 1, GFK Tikvesh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Phong độ
- LLLLW Bashkimi Kumanovo
- WLDDW GFK Tikvesh
- 33' A. Alimi
- HT0-0
- 46' ▲ R. Memeti ▼ A. Murati
- 54' 0-1 N. Sylla
- 58' E. Avornyo 1-1
- 70' ▲ D. Tasev ▼ Lucianinho
- 70' ▲ T. Lawal ▼ N. Sylla
- 70' ▲ E. O. Wisdom ▼ F. Camara
- 72' ▲ M. Mislimi ▼ H. Saiti
- 73' E. Avornyo
- 75' E. Avornyo 2-1
- 77' ▲ E. Saiti ▼ L. Ribeiro
- 81' E. Saiti
- 85' ▲ D. Manasievski ▼ F. Trawally
- 86' ▲ B. Sadik ▼ K. Stojkoski
- 86' ▲ D. Milovanovikj ▼ M. Guel
- 90' 2-2 T. Lawal
- FT2-2
Đội hình
- 96L. Stojkovski
- 2B. Panovski
- 3R. Murati
- 5H. Sumer
- 8F. Trawally▼ 85'
- 10A. Alimi
- 20A. Murati▼ 46'
- 24H. Saiti▼ 72'
- 33F. Zuka
- 77L. Ribeiro▼ 77'
- 80E. Avornyo
Dự bị 11
- 1A. Jasar
- 4M. Mislimi▲ 72'
- 6E. Lichina
- 9A. Sulimani
- 11A. Petejchuk
- 14B. Limani
- 17R. Memeti▲ 46'
- 19R. Asani
- 21D. Manasievski▲ 85'
- 22E. Asani
- 25E. Saiti▲ 77'
- 1H. Stevkovski
- 2F. Camara▼ 70'
- 6B. Ramadani
- 7M. Stojanov
- 14Lucianinho▼ 70'
- 17N. Sylla▼ 70'
- 20M. Guel▼ 86'
- 21A. Varelovski
- 23M. Todorov
- 24K. Stojkoski▼ 86'
- 91N. Najdovski
Dự bị 11
- 90S. Tasev
- 3M. Spasovski
- 8D. Tasev▲ 70'
- 9B. Sadik▲ 86'
- 10D. Milovanovikj▲ 86'
- 11M. Petrovic
- 22T. Lawal▲ 70'
- 25E. O. Wisdom▲ 70'
- 27I. Fall
- 34K. Ackovski
- 77D. Golubov
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
53Ghi được64
70Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai28