FK Vardar vs Bashkimi Kumanovo
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 1-0 Bashkimi Kumanovo tại First League, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 2, hòa 1, Bashkimi Kumanovo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 19
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- LWDWW FK Vardar
- LLLLW Bashkimi Kumanovo
- 42' B. Panovski
- 45' S. Cvetkovic 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Petejchuk ▼ F. Aleksovski
- 47' A. Petejchuk
- 60' ▲ E. Avornyo ▼ R. Memeti
- 63' ▲ G. Jankulov ▼ D. Todorovski
- 63' ▲ D. Castaneda ▼ G. Zakaric
- 71' ▲ E. Asani ▼
- 73' ▲ M. Talevski ▼ S. Cvetkovic
- 73' ▲ J. Torres ▼ D. Danev
- 82' ▲ H. Saiti ▼ F. Zuka
- 85' M. Matic
- 87' B. Nikolov
- 87' R. Murati
- 90'+10 ▲ I. Olaosebikan ▼ N. Bosancic
- FT1-0
Đội hình
- 95D. Taleski
- 4M. Matic
- 5F. Najdovski
- 7D. Danev ▼ 73'
- 8B. Nikolov
- 9A. Omeragic
- 10G. Zakaric ▼ 63'
- 14D. Velkovski
- 22D. Todorovski ▼ 63'
- 26S. Cvetkovic ▼ 73'
- 88N. Bosancic ▼ 90'
Dự bị 11
- 25V. Kjosevski
- 6D. Babunski
- 17E. Spahiu
- 18N. Mishkovski
- 19M. Talevski ▲ 73'
- 21G. Jankulov ▲ 63'
- 23F. Duranski
- 27F. Cvetkovski
- 29I. Olaosebikan ▲ 90'
- 32D. Castaneda ▲ 63'
- 99J. Torres ▲ 73'
- 1A. Jasar
- 2B. Panovski
- 3R. Murati
- 5H. Sumer
- 8F. Trawally
- 10A. Alimi
- 17R. Memeti ▼ 60'
- 20A. Murati
- 23F. Aleksovski ▼ 46'
- 33F. Zuka ▼ 82'
- 77L. Ribeiro
Dự bị 11
- 96L. Stojkovski
- 4M. Mislimi
- 7N. Orr
- 11A. Petejchuk ▲ 46'
- 14B. Limani
- 19R. Asani
- 21D. Manasievski
- 22E. Asani ▲ 71'
- 24H. Saiti ▲ 82'
- 25E. Saiti
- 80E. Avornyo ▲ 60'
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
102Ghi được53
42Thủng lưới70
2.17Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai29