GFK Tikvesh vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: GFK Tikvesh 1-4 KF Shkëndija tại First League, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GFK Tikvesh thắng 1, hòa 1, KF Shkëndija thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Kavadarci
- Phong độ
- WLDDW GFK Tikvesh
- DWWWL KF Shkëndija
- 24' K. Stojkoski 1-0
- 45' 1-1 F. Tamba
- HT1-1
- 48' 1-2 A. Meliqi
- 52' Yellow Card
- 58' ▲ N. Sylla ▼ D. Tasev
- 58' ▲ M. Guel ▼ Lucianinho
- 66' 1-3 A. Zejnullai
- 70' B. Ramadani
- 70' ▲ B. Sadik ▼ M. Todorov
- 72' ▲ F. Ndzengue ▼ B. Ibraimi
- 72' ▲ E. Krasniqi ▼ D. Islami
- 78' 1-4 F. Ndzengue
- 83' ▲ V. Krstevski ▼ F. Tamba
- 83' ▲ L. Kaba ▼ A. Zejnullai
- 87' ▲ N. Ajetovikj ▼ R. Webster
- 88' ▲ M. Spasovski ▼ K. Ackovski
- FT1-4
Đội hình
- 90S. Tasev
- 5D. Mojsov
- 6B. Ramadani
- 7M. Stojanov
- 8D. Tasev▼ 58'
- 14Lucianinho▼ 58'
- 23M. Todorov▼ 70'
- 24K. Stojkoski
- 34K. Ackovski▼ 88'
- 82F. Camara
- 91N. Najdovski
Dự bị 11
- 1H. Stevkovski
- 12S. Dimovski
- 3M. Spasovski▲ 88'
- 9B. Sadik▲ 70'
- 11M. Petrovic
- 17N. Sylla▲ 58'
- 19B. Stojchev
- 25M. Guel▲ 58'
- 30K. Gjorgjievski
- 77D. Golubov
- 96I. Fall
- 24B. Gaye
- 11R. Webster▼ 87'
- 4R. Ramadani
- 26A. Meliqi
- 2A. Trumci
- 6A. Alhassan
- 5D. Islami▼ 72'
- 17A. Zejnullai▼ 83'
- 77L. Latifi
- 29F. Tamba▼ 83'
- 7B. Ibraimi▼ 72'
Dự bị 11
- 9F. Ndzengue▲ 72'
- 10E. Krasniqi▲ 72'
- 15I. Fetai
- 16M. Murati
- 18N. Ceka
- 19V. Krstevski▲ 83'
- 20A. Mazari
- 22N. Ajetovikj▲ 87'
- 27L. Kaba▲ 83'
- 30F. Ramani
- 49S. Spahiu
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu62
64Ghi được112
54Thủng lưới69
1.68Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai63