KF Shkëndija vs GFK Tikvesh
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 1-0 GFK Tikvesh tại First League, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 8, hòa 1, GFK Tikvesh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- WLDDW GFK Tikvesh
- 13' ▲ Bentley ▼ I. Ivanovski
- 36' S. Spahiu 1-0
- 39' D. Ilieski
- HT1-0
- 46' ▲ F. Tamba ▼ F. Ramadani
- 61' ▲ B. Sadik ▼ M. Petrovic
- 63' Bentley
- 74' ▲ E. Krasniqi ▼ S. Spahiu
- 76' N. Ajetovikj
- 81' ▲ F. Ademi ▼ B. Ibraimi
- 81' ▲ R. Webster ▼ L. Latifi
- 81' ▲ R. Rajchinovski ▼ M. Todorov
- 82' R. Webster
- 90'+1 ▲ A. Meliqi ▼ A. Zejnullai
- FT1-0
Đội hình
- 24B. Gaye
- 2A. Trumci
- 3E. Belica
- 4R. Ramadani
- 5K. Cake
- 7B. Ibraimi▼ 81'
- 8F. Ramadani▼ 46'
- 17A. Zejnullai▼ 90'
- 22N. Ajetovikj
- 49S. Spahiu▼ 74'
- 77L. Latifi▼ 81'
Dự bị 11
- 25A. Amzai
- 9F. Ademi▲ 81'
- 10E. Krasniqi▲ 74'
- 11R. Webster▲ 81'
- 15I. Fetai
- 16M. Murati
- 19V. Krstevski
- 20A. Mazari
- 26A. Meliqi▲ 90'
- 27L. Kaba
- 29F. Tamba▲ 46'
- 1H. Stevkovski
- 6B. Ramadani
- 7M. Stojanov
- 10I. Ivanovski▼ 13'
- 11M. Petrovic▼ 61'
- 20N. Najdovski
- 21A. Varelovski
- 23M. Todorov▼ 81'
- 24K. Stojkoski
- 77D. Milovanovikj
- 96D. Ilieski
Dự bị 11
- 12S. Dimovski
- 90S. Tasev
- 3A. Jakovljevic
- 8D. Tasev
- 9B. Sadik▲ 61'
- 14R. Jonus
- 17G. Spasov
- 19B. Stojchev
- 22R. Rajchinovski▲ 81'
- 30K. Gjorgjievski
- 82Bentley▲ 13'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu38
112Ghi được64
69Thủng lưới54
1.81Bàn thắng mỗi trận1.68
20Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai28