GFK Tikvesh vs FC Struga
Tỷ số chung cuộc: GFK Tikvesh 0-1 FC Struga tại First League, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: GFK Tikvesh thắng 2, hòa 1, FC Struga thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Kavadarci
- Phong độ
- WLDDW GFK Tikvesh
- DWLWW FC Struga
- 36' 0-1 M. Hamza
- 38' S. Jevtoski
- 40' K. Ackovski
- HT0-1
- 46' ▲ A. Vosha ▼ H. Maleski
- 50' M. Stojanov
- 64' ▲ A. Mishov ▼ D. Tasev
- 69' ▲ B. Compaore ▼ M. Radeski
- 69' ▲ L. Diako ▼ S. Jevtoski
- 80' ▲ G. Spasov ▼ M. Stojanov
- 80' ▲ B. Stojchev ▼ I. Ivanovski
- 82' ▲ G. Mici ▼ B. Shabani
- 89' ▲ K. Gjorgjievski ▼ K. Ackovski
- 90'+2 ▲ T. Demishoski ▼ M. Hamza
- FT0-1
Đội hình
- 90S. Tasev
- 5D. Mojsov
- 7M. Stojanov▼ 80'
- 8D. Tasev▼ 64'
- 10I. Ivanovski▼ 80'
- 14R. Jonus
- 21A. Varelovski
- 23M. Todorov
- 24K. Stojkoski
- 34K. Ackovski▼ 89'
- 91N. Najdovski
Dự bị 11
- 6B. Ramadani
- 9B. Sadik
- 11M. Petrovic
- 15A. Mishov▲ 64'
- 77D. Milovanovikj
- 17G. Spasov▲ 80'
- 19B. Stojchev▲ 80'
- 25R. Rajchinovski
- 1H. Stevkovski
- 30K. Gjorgjievski▲ 89'
- 96D. Ilieski
- 1M. Angeletti
- 5B. Ilievski
- 10B. Bojku
- 11B. Shabani▼ 82'
- 14M. Radeski▼ 69'
- 17P. Fall
- 27M. Hamza▼ 90'
- 29H. Maleski▼ 46'
- 30Maudo
- 45S. Jevtoski▼ 69'
- 88K. Mazoulouxis
Dự bị 11
- 28I. Nikoloski
- 2A. Rochi
- 3H. Tairi
- 6G. Mici▲ 82'
- 7A. Vosha▲ 46'
- 13F. Rochi
- 15A. Aliji
- 22T. Demishoski▲ 90'
- 33B. Compaore▲ 69'
- 77V. Kocoski
- 94L. Diako▲ 69'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu44
64Ghi được85
54Thủng lưới38
1.68Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai45