FC Struga vs GFK Tikvesh
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 3-0 GFK Tikvesh tại First League, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 6, hòa 1, GFK Tikvesh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Gradska Plaža Stadium, Struga
- Phong độ
- DWLWW FC Struga
- WLDDW GFK Tikvesh
- 21' ▲ B. Sadik ▼ A. Mishov
- 21' ▲ D. Milovanovikj ▼ I. Ivanovski
- 30' Maudo
- 33' Bentley
- 39' A. Varelovski
- 40' B. Compaore11m 1-0
- 41' B. Compaore
- HT1-0
- 55' M. Hamza
- 57' ▲ K. Ackovski ▼ M. Petrovic
- 58' B. Compaore 2-0
- 62' ▲ S. Zenku ▼ M. Hamza
- 66' ▲ D. Tasev ▼ N. Najdovski
- 66' ▲ K. Gjorgjievski ▼ Bentley
- 68' ▲ S. Jevtoski ▼ A. Vosha
- 79' M. Radeski 3-0
- 80' ▲ H. Maleski ▼ P. Fall
- 80' ▲ V. Kocoski ▼ B. Shabani
- 80' ▲ K. Mazoulouxis ▼ M. Radeski
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Angeletti
- 5B. Ilievski
- 6G. Mici
- 7A. Vosha▼ 68'
- 10B. Bojku
- 11B. Shabani▼ 80'
- 14M. Radeski▼ 80'
- 17P. Fall▼ 80'
- 27M. Hamza▼ 62'
- 30Maudo
- 33B. Compaore
Dự bị 10
- 12O. Murati
- 3H. Tairi
- 13F. Rochi
- 15A. Aliji
- 18S. Zenku▲ 62'
- 22T. Demishoski
- 29H. Maleski▲ 80'
- 45S. Jevtoski▲ 68'
- 77V. Kocoski▲ 80'
- 88K. Mazoulouxis▲ 80'
- 1H. Stevkovski
- 5D. Mojsov
- 7M. Stojanov
- 10I. Ivanovski▼ 21'
- 11M. Petrovic▼ 57'
- 14R. Jonus
- 15A. Mishov▼ 21'
- 20N. Najdovski▼ 66'
- 21A. Varelovski
- 82Bentley▼ 66'
- 22D. Ilieski
Dự bị 11
- 12S. Dimovski
- 90S. Tasev
- 3A. Jakovljevic
- 6B. Ramadani
- 8D. Tasev▲ 66'
- 9B. Sadik▲ 21'
- 19B. Stojchev
- 23M. Todorov
- 30K. Gjorgjievski▲ 66'
- 34K. Ackovski▲ 57'
- 77D. Milovanovikj▲ 21'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
85Ghi được64
38Thủng lưới54
1.93Bàn thắng mỗi trận1.68
21Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai28