Shkupi 1927 vs Pelister
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 0-3 Pelister tại First League, 25 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 4, hòa 2, Pelister thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- DDWWW Pelister
- HT0-0
- 56' F. Milenkovski
- 57' ▲ E. Kadri ▼ A. Destani
- 57' ▲ M. Ristov ▼ A. Milaj
- 58' 0-1 P. Petkovski
- 74' ▲ M. Sefer ▼ M. Grote
- 74' ▲ V. Enuz ▼ L. Sadiku
- 74' ▲ M. Hayvali ▼ A. Richkov
- 74' 0-2 A. Ristevski
- 77' ▲ P. Ristic ▼ V. Kerim
- 77' ▲ M. Ivanovski ▼ P. Petkovski
- 79' R. Spahiu
- 81' 0-3 L. Bulatovic
- 87' ▲ S. Ivanovski ▼ M. Ristovski
- 87' ▲ F. Boskovski ▼ F. Milenkovski
- 87' ▲ H. Stojanovski ▼ J. Mrmachovski
- 90'+1 E. Kadri
- FT0-3
Đội hình
- 99M. Grote ▼ 74'
- 4R. Spahiu
- 6A. Milaj ▼ 57'
- 7L. Ribeiro
- 10S. Muharem
- 16L. Sadiku ▼ 74'
- 21D. Adili
- 22M. Richkov
- 23A. Richkov ▼ 74'
- 34A. Destani ▼ 57'
- 89E. Shuku
Dự bị 11
- 12M. Sefer ▲ 74'
- 2V. Enuz ▲ 74'
- 11A. Ziberi
- 14Z. Nazifi
- 17M. Hayvali ▲ 74'
- 18N. Murati
- 19E. Kadri ▲ 57'
- 27B. Mustafa
- 33M. Ristov ▲ 57'
- 38J. Cvetkov
- 97E. Akiku
- 1A. Jovcevski
- 4A. Ristevski
- 5N. Zdravkovic
- 7V. Kerim ▼ 77'
- 8P. Petkovski ▼ 77'
- 10S. Spirovski
- 14M. Ristovski ▼ 87'
- 23D. Belic
- 28L. Bulatovic
- 29J. Mrmachovski ▼ 87'
- 34F. Milenkovski ▼ 87'
Dự bị 10
- 90N. Dimovski
- 2S. Ivanovski ▲ 87'
- 6H. Grozdanovski
- 9P. Ristic ▲ 77'
- 11F. Boskovski ▲ 87'
- 15H. Stojanovski ▲ 87'
- 17D. Angelevski
- 24J. Naumoski
- 27F. Todoroski
- 44M. Ivanovski ▲ 77'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu42
20Ghi được50
140Thủng lưới47
0.53Bàn thắng mỗi trận1.19
1Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai35