Pelister vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: Pelister 2-0 Shkupi 1927 tại First League, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pelister thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Kavadarci
- Phong độ
- DDWWW Pelister
- LLLLL Shkupi 1927
- HT0-0
- 46' ▲ P. Ristic ▼ D. Belic
- 59' P. Ristic 1-0
- 60' ▲ A. Mehmed ▼ L. Ribeiro
- 60' ▲ E. Shuku ▼ A. Destani
- 74' ▲ E. Kadri ▼ R. Spahiu
- 79' M. Hayvali
- 79' H. Grozdanovski
- 85' ▲ Z. Nazifi ▼ A. Milaj
- 85' L. Bulatovic 2-0
- 88' ▲ B. Zdravevski ▼ M. Ivanovski
- 88' ▲ F. Milenkovski ▼ L. Bulatovic
- 90'+1 ▲ V. Kerim ▼ M. Ristovski
- 90'+1 ▲ A. Siljanovski ▼ F. Boskovski
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Jovcevski
- 4A. Ristevski
- 6H. Grozdanovski
- 10S. Spirovski
- 11F. Boskovski ▼ 90'
- 14M. Ristovski ▼ 90'
- 15H. Stojanovski
- 23D. Belic ▼ 46'
- 24J. Naumoski
- 28L. Bulatovic ▼ 88'
- 44M. Ivanovski ▼ 88'
Dự bị 11
- 90N. Dimovski
- 2S. Ivanovski
- 3E. Fejzulovski
- 7V. Kerim ▲ 90'
- 9P. Ristic ▲ 46'
- 13A. Siljanovski ▲ 90'
- 17D. Angelevski
- 21G. Krstevski
- 27F. Todoroski
- 30B. Zdravevski ▲ 88'
- 34F. Milenkovski ▲ 88'
- 99M. Grote
- 4R. Spahiu ▼ 74'
- 6A. Milaj ▼ 85'
- 7L. Ribeiro ▼ 60'
- 10S. Muharem
- 17M. Hayvali
- 21D. Adili
- 22M. Richkov
- 23A. Richkov
- 27A. Rifadov
- 34A. Destani ▼ 60'
Dự bị 9
- 36A. Meljachi
- 2V. Enuz
- 5A. Bajrami
- 11A. Mehmed ▲ 60'
- 14Z. Nazifi ▲ 85'
- 19E. Kadri ▲ 74'
- 30A. Ismaili
- 33M. Ristov
- 89E. Shuku ▲ 60'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
50Ghi được20
47Thủng lưới140
1.19Bàn thắng mỗi trận0.53
17Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai10