Pelister vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: Pelister 0-0 Shkupi 1927 tại First League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pelister thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Petar Miloševski, Bitola
- Phong độ
- DDWWW Pelister
- LLLLL Shkupi 1927
- 15' F. Kadriu
- HT0-0
- 46' ▲ F. Tamba ▼ C. Ansah
- 55' ▲ Fernandinho ▼ B. Georgiev
- 55' ▲ M. Talevski ▼ B. Spirkoski
- 61' ▲ H. Ramani ▼ Y. Kanda
- 67' J. Naumoski
- 69' ▲ E. Avornyo ▼ F. Kadriu
- 72' N. Ajetovikj
- 77' ▲ B. Gudjufi ▼ D. Imeri
- 77' ▲ D. Asani ▼ N. Ajetovikj
- 80' B. Gudjufi
- 80' J. S. Edmundsson
- 80' H. Stojanovski
- 81' ▲ B. Ljamchevski ▼ J. Naumoski
- 89' M. Ivanovski
- 89' ▲ D. Karcheski ▼ F. Milenkovski
- 89' ▲ F. Todoroski ▼ V. Kerim
- 90'+4 A. Jovcevski
- FT0-0
Đội hình
- A. Jovchevski
- F. Milenkovski ▼ 89'
- H. Grozdanoski
- S. Ivanovski
- H. Stojanovski
- J. Naumoski ▼ 81'
- V. Serafimovski
- M. Ivanovski
- B. Spirkoski ▼ 55'
- B. Georgiev ▼ 55'
- V. Kerim ▼ 89'
Dự bị 10
- Fernandinho ▲ 55'
- M. Talevski ▲ 55'
- B. Ljamchevski ▲ 81'
- D. Karcheski ▲ 89'
- F. Todoroski ▲ 89'
- A. Katanić
- D. Masevski
- J. Trajkovski
- Lucas
- N. Dimovski
- D. Denkovski
- A. Gueye
- K. Blazhevski
- N. Ajetovikj ▼ 77'
- Y. Kanda ▼ 61'
- E. Lichina
- A. Diène
- C. Ansah ▼ 46'
- J. Edmundsson
- D. Imeri ▼ 77'
- F. Kadriu ▼ 69'
Dự bị 11
- F. Tamba ▲ 46'
- H. Ramani ▲ 61'
- E. Avornyo ▲ 69'
- B. Gudjufi ▲ 77'
- D. Asani ▲ 77'
- A. Iljazi
- A. Zlatkov
- D. Ibishi
- E. Asani
- G. Stojanovski
- K. Toshevski
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
36Ghi được57
47Thủng lưới51
0.9Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai24