Makedonija GjP vs Bashkimi Kumanovo
Tỷ số chung cuộc: Makedonija GjP 1-1 Bashkimi Kumanovo tại First League, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Makedonija GjP thắng 1, hòa 2, Bashkimi Kumanovo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Gorče Petrov, Skopje
- Phong độ
- DWLWL Makedonija GjP
- LLWWD Bashkimi Kumanovo
- 39' ▲ B. Panovski ▼ F. Aleksovski
- HT0-0
- 46' ▲ A. Demiri ▼ R. Memeti
- 47' 0-1 E. Avornyo
- 65' ▲ K. Markoski ▼ S. Hristov
- 65' ▲ I. Adekunle ▼ M. Mislimi
- 71' ▲ J. H. Estupinan Riascos ▼ A. Adem
- 77' L. Stojkovskiphản lưới 1-1
- 78' ▲ F. Bihorac ▼ M. Simonovski
- 78' ▲ N. Hadzic ▼ E. Avornyo
- 87' ▲ J. Popzlatanov ▼ M. Talakov
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Jankov
- 4J. C. Cabarcas Perez
- 6M. Sofijanoski
- 7E. Guerrero
- 10M. Talakov ▼ 87'
- 13A. Jovanovic
- 14A. Adem ▼ 71'
- 22K. Ristevski
- 33H. Pecov
- 70S. Hristov ▼ 65'
- 88G. Stoilov
Dự bị 11
- 92A. Efremov
- 2D. Martinovski
- 3X. Abdulla
- 11K. Markoski ▲ 65'
- 17J. Popzlatanov ▲ 87'
- 18M. Elmas
- 19F. Stojcevski
- 21H. Veceski
- 30J. H. Estupinan Riascos ▲ 71'
- 32D. Glisic
- 55M. Dzangarovski
- 96L. Stojkovski
- 3R. Murati
- 4M. Mislimi ▼ 65'
- 6E. Lichina
- 7M. Simonovski ▼ 78'
- 10A. Alimi
- 17R. Memeti ▼ 46'
- 20A. Murati
- 23F. Aleksovski ▼ 39'
- 33F. Zuka
- 80E. Avornyo ▼ 78'
Dự bị 11
- 30B. Aliju
- 2B. Panovski ▲ 39'
- 5F. Bihorac ▲ 78'
- 8A. Demiri ▲ 46'
- 9N. Hadzic ▲ 78'
- 15S. Redjepi
- 18I. Adekunle ▲ 65'
- 21D. Manasievski
- 22E. Asani
- 24H. Saiti
- 70A. Jahja
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
64Ghi được53
67Thủng lưới70
1.52Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai29