Besa Dobërdoll vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: Besa Dobërdoll 2-3 KF Shkëndija tại First League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Besa Dobërdoll thắng 0, hòa 0, KF Shkëndija thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadiumi i qytetit, Gostivar
- Phong độ
- LWLWL Besa Dobërdoll
- DWWWL KF Shkëndija
- 13' R. Selmani 1-0
- 23' 1-1 B. Ibraimi11m
- 32' A. Meliqi
- 37' 1-2 F. Tamba
- 44' R. Selmani
- HT1-2
- 59' ▲ F. Ramadani ▼ K. Qaka
- 65' A. Alhassan
- 65' R. Selmani 2-2
- 71' N. Gavric
- 73' ▲ D. Esati ▼ V. Stojanovski
- 74' ▲ A. Shala ▼ L. Latifi
- 74' ▲ F. Ademi ▼ F. Tamba
- 74' ▲ V. Krstevski ▼ A. Alhassan
- 80' 2-3 Z. Merdzhani
- 83' ▲ R. Webster ▼ B. Ibraimi
- 87' ▲ A. Redzhepi ▼ R. Selmani
- 87' ▲ Y. Kanda ▼ G. Siljanovski
- 89' ▲ E. Tairi ▼ N. Gavrić
- 90'+4 O. Rakipi
- FT2-3
Đội hình
- K. Zahov
- M. Neziri
- A. Ljamalari
- N. Gavrić ▼ 89'
- I. Fetai
- A. Alimi
- G. Siljanovski ▼ 87'
- O. Rakipi
- R. Selmani ▼ 87'
- V. Stojanovski ▼ 73'
- S. Shefiti
Dự bị 11
- D. Esati ▲ 73'
- A. Redzhepi ▲ 87'
- Y. Kanda ▲ 87'
- E. Tairi ▲ 89'
- A. Draganovic
- A. Latifi
- A. Samake
- B. Velija
- D. Siljanovski
- H. Ali
- J. Nuredini
- A. Amzai
- Z. Merdzhani
- K. Cake
- A. Trumçi
- A. Meliqi
- K. Qaka ▼ 59'
- A. Alhassan ▼ 74'
- R. Ramadani
- B. Ibraimi ▼ 83'
- L. Latifi ▼ 74'
- F. Tamba ▼ 74'
Dự bị 11
- F. Ramadani ▲ 59'
- A. Shala ▲ 74'
- F. Ademi ▲ 74'
- V. Krstevski ▲ 74'
- R. Webster ▲ 83'
- A. Nuhija
- B. Halimi
- F. Ramani
- L. Kaba
- R. Jankov
- S. Kocev
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu49
37Ghi được86
62Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai40