KF Shkëndija vs Besa Dobërdoll
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 2-1 Besa Dobërdoll tại First League, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 4, hòa 0, Besa Dobërdoll thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- DWWWL KF Shkëndija
- LWLWL Besa Dobërdoll
- 14' F. Ramadani 1-0
- 23' B. Ibraimi 2-0
- 24' ▲ L. Latifi ▼ B. Ibraimi
- 27' R. Selmani
- 29' F. Ramadani
- 32' 2-1 B. Velija
- HT2-1
- 46' ▲ A. Alhassan ▼ F. Ramadani
- 46' ▲ L. Kaba ▼ F. Ademi
- 46' ▲ E. Skenderi ▼ A. Samake
- 65' ▲ F. Aleksovski ▼ D. Esati
- 65' ▲ O. Rakipi ▼ H. Ali
- 71' L. Latifi
- 73' ▲ D. Talović ▼ G. Siljanovski
- 80' M. Adili
- 80' ▲ A. Latifi ▼ B. Velija
- 83' I. Fetai
- 88' Z. Merxhani
- 90'+1 ▲ A. Meliqi ▼ K. Qaka
- 90'+1 ▲ R. Webster ▼ L. Latifi
- FT2-1
Đội hình
- A. Amzai
- M. Adili
- Z. Merdzhani
- K. Cake
- A. Trumçi
- K. Qaka ▼ 90'
- F. Ramadani ▼ 46'
- R. Ramadani
- B. Ibraimi ▼ 24'
- A. Shala
- F. Ademi ▼ 46'
Dự bị 9
- L. Latifi ▲ 24'
- A. Alhassan ▲ 46'
- L. Kaba ▲ 46'
- A. Meliqi ▲ 90'
- R. Webster ▲ 90'
- A. Nuhija
- D. Taleski
- F. Ramani
- S. Kocev
- K. Zahov
- M. Neziri
- B. Velija ▼ 80'
- A. Ljamalari
- I. Fetai
- A. Alimi
- G. Siljanovski ▼ 73'
- A. Samake ▼ 46'
- R. Selmani
- D. Esati ▼ 65'
- H. Ali ▼ 65'
Dự bị 11
- E. Skenderi ▲ 46'
- F. Aleksovski ▲ 65'
- O. Rakipi ▲ 65'
- D. Talović ▲ 73'
- A. Latifi ▲ 80'
- A. Draganovic
- A. Redzhepi
- D. Siljanovski
- I. Ademi
- J. Nuredini
- M. Beljulji
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu37
86Ghi được37
42Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai24