KF Gostivari vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: KF Gostivari 0-2 Voska Sport tại First League, 31 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Gostivari thắng 3, hòa 6, Voska Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Phong độ
- WDLLL KF Gostivari
- WLLLL Voska Sport
- 30' 0-1 T. Vinogradac
- 34' B. Iseni
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kalanoski ▼ O. Aydoğan
- 46' ▲ A. Potuk ▼ Aias Aosman
- 50' G. Tenlep
- 58' A. Dadet
- 61' A. Iljazi
- 73' ▲ A. Rifadov ▼ F. Zuka
- 73' ▲ B. Abazi ▼ V. Vasilev
- 73' ▲ I. Ivanovski ▼ Aldair
- 77' ▲ D. Jahiji ▼ I. Ademi
- 77' ▲ H. Dragarski ▼ B. Iseni
- 78' C. Osei
- 79' T. Vinogradac
- 82' ▲ T. Kitanovski ▼ T. Vinogradac
- 83' 0-2 C. Osei
- 86' Z. Husmani
- 90'+1 ▲ A. Jahja ▼ C. Osei
- 90'+1 ▲ D. Hodja ▼ L. Zhaku
- FT0-2
Đội hình
- V. Vasilev ▼ 73'
- M. Murati
- M. Mbende
- F. Zuka ▼ 73'
- A. Kirovski
- Z. Husmani
- Aias Aosman ▼ 46'
- L. Erwin
- Aldair ▼ 73'
- O. Aydoğan ▼ 46'
- A. Diatta
Dự bị 11
- A. Kalanoski ▲ 46'
- A. Potuk ▲ 46'
- A. Rifadov ▲ 73'
- B. Abazi ▲ 73'
- I. Ivanovski ▲ 73'
- D. Trajchevski
- E. Dervishi
- M. Elmas
- M. Hamzikj
- N. Jusufi
- R. Ajdini
- B. Gaye
- A. Hani
- M. Žulj
- A. Iljazi
- B. Iseni ▼ 77'
- A. Dadet
- L. Zhaku ▼ 90'
- G. Tenlep
- I. Ademi ▼ 77'
- T. Vinogradac ▼ 82'
- C. Osei ▼ 90'
Dự bị 11
- D. Jahiji ▲ 77'
- H. Dragarski ▲ 77'
- T. Kitanovski ▲ 82'
- A. Jahja ▲ 90'
- D. Hodja ▲ 90'
- A. Richkov
- D. Grozdanoski
- D. Ibraimi
- F. Dani
- K. Kitanovski
- L. Andreski
Thống kê
01
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
49Ghi được32
37Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai20