Bregalnica Štip
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Sileks

Bregalnica Štip vs FK Sileks

Tỷ số chung cuộc: Bregalnica Štip 1-1 FK Sileks tại First League, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bregalnica Štip thắng 1, hòa 2, FK Sileks thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 33
Sân vận động
Gradski Stadion, Štip
Phong độ
WLWLL Bregalnica Štip
DWLLL FK Sileks
  1. 2' F. Stojchevski 1-0
  2. 37' G. Efremov
  3. HT1-0
  4. 46' B. Rajkov D. Poposki
  5. 46' D. Manasievski A. Richkov
  6. 46' I. Janevski G. Efremov
  7. 63' S. Kanform G. Siljanovski
  8. 63' P. Petrov M. Nikolovski
  9. 64' D. Dimitrievski I. Gligorov
  10. 72' M. Dimitrievski D. Kalpachki
  11. 83' C. Anderson G. Gjorgjiev
  12. 83' 1-1 D. Manasievski
  13. 86' I. Janevski
  14. FT1-1

Đội hình

Bregalnica Štip HLV: T. Senev
  1. M. Davkov
  2. G. Siljanovski ▼ 63'
  3. M. Manevski
  4. H. Lwaliwa
  5. V. Jovanov
  6. D. Kalpachki ▼ 72'
  7. F. Stojchevski
  8. G. Gjorgjiev ▼ 83'
  9. I. Donov
  10. B. Hadzhi-Kimov
  11. I. Gligorov ▼ 64'

Dự bị 7

  1. S. Kanform ▲ 63'
  2. D. Dimitrievski ▲ 64'
  3. M. Dimitrievski ▲ 72'
  4. C. Anderson ▲ 83'
  5. L. Robakidze
  6. R. Jankov
  7. S. Filipović
FK Sileks HLV: A. Vasoski
  1. M. Andov
  2. A. Richkov ▼ 46'
  3. K. Eftimov
  4. M. Trako
  5. O. Marong
  6. L. Ignatov
  7. D. Poposki ▼ 46'
  8. G. Dzhekov
  9. G. Efremov ▼ 46'
  10. M. Nikolovski ▼ 63'
  11. M. Gjorgjievski

Dự bị 7

  1. B. Rajkov ▲ 46'
  2. D. Manasievski ▲ 46'
  3. I. Janevski ▲ 46'
  4. P. Petrov ▲ 63'
  5. I. Šubert
  6. L. Dzhekov
  7. S. Lazarevikj

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
61Ghi được48
60Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu