FK Sileks vs Bregalnica Štip
Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 0-0 Bregalnica Štip tại First League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 0, hòa 2, Bregalnica Štip thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Gradski stadion Kratovo, Kratovo
- Phong độ
- DWLLL FK Sileks
- WLWLL Bregalnica Štip
- 14' S. Lazarevikj
- 43' V. Serafimovski
- HT0-0
- 46' ▲ B. Rajkov ▼ S. Lazarevikj
- 56' ▲ M. Dimitrievski ▼ Z. Kocankovski
- 60' M. Ristovski
- 64' ▲ G. Gjorgjiev ▼ F. Stojchevski
- 70' D. Angjeleski
- 80' ▲ A. Kalanoski ▼ M. Gjorgjievski
- 82' ▲ I. Gligorov ▼ C. Anderson
- 82' ▲ Z. Andonov ▼ F. Venegas
- 85' G. Siljanovski
- 87' ▲ L. Ignatov ▼ S. Milosavljević
- FT0-0
Đội hình
- M. Andov
- M. Nikolič
- K. Eftimov
- I. Šubert
- S. Lazarevikj ▼ 46'
- V. Serafimovski
- M. Ristovski
- S. Milosavljević ▼ 87'
- D. Poposki
- D. Angjeleski
- M. Gjorgjievski ▼ 80'
Dự bị 11
- B. Rajkov ▲ 46'
- A. Kalanoski ▲ 80'
- L. Ignatov ▲ 87'
- A. Ljamalari
- A. Petkoski
- D. Manasievski
- D. Masevski
- D. Zajić
- G. Efremov
- M. Nejkovski
- M. Velkovski
- M. Davkov
- G. Siljanovski
- V. Velkoski
- H. Lwaliwa
- V. Jovanov
- D. Kalpachki
- F. Stojchevski ▼ 64'
- F. Venegas ▼ 82'
- R. Webster
- C. Anderson ▼ 82'
- Z. Kocankovski ▼ 56'
Dự bị 11
- M. Dimitrievski ▲ 56'
- G. Gjorgjiev ▲ 64'
- I. Gligorov ▲ 82'
- Z. Andonov ▲ 82'
- D. Dimitrievski
- D. Tasev
- K. Novakov
- M. Adzhijev
- P. Kolev
- S. Kanform
- V. Stepanenko
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
48Ghi được61
57Thủng lưới60
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai29