FC Struga vs Bregalnica Štip
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 2-2 Bregalnica Štip tại First League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 3, hòa 1, Bregalnica Štip thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Sân vận động
- Gradska Plaža Stadium, Struga
- Phong độ
- WLWWW FC Struga
- WLWLL Bregalnica Štip
- 15' B. Krivanjeva
- 42' B. Shabani 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kasami ▼ M. Mazrekaj
- 46' ▲ F. Stojchevski ▼ S. Kanform
- 67' 1-1 F. Stojchevski
- 73' 1-2 R. Selmani
- 74' ▲ B. Compaoré ▼ N. Vlajković
- 74' ▲ B. Kamberi ▼ H. Georgievski
- 77' ▲ P. Gjorgiev ▼ C. Anderson
- 85' G. Siljanovski
- 86' B. Ibraimi11m 2-2
- 87' H. Lwaliwa
- 87' M. Manevski
- 87' ▲ I. Donov ▼ R. Selmani
- 90'+3 ▲ D. Kalpachki ▼ G. Gjorgjiev
- FT2-2
Đội hình
- V. Kjosevski
- M. Neziri
- V. Zguro
- B. Krivanjeva
- S. Radić
- B. Shabani
- N. Vlajković ▼ 74'
- H. Georgievski ▼ 74'
- B. Ibraimi
- M. Radeski
- M. Mazrekaj ▼ 46'
Dự bị 10
- A. Kasami ▲ 46'
- B. Compaoré ▲ 74'
- B. Kamberi ▲ 74'
- A. Istrefi
- E. Malikji
- F. Tairi
- H. Tairi
- K. Kitanovski
- R. Mirseloski
- S. Zenku
- R. Jankov
- G. Siljanovski
- M. Manevski
- H. Lwaliwa
- S. Filipović
- G. Gjorgjiev ▼ 90'
- R. Selmani ▼ 87'
- S. Kanform ▼ 46'
- L. Robakidze
- C. Anderson ▼ 77'
- M. Dimitrievski
Dự bị 9
- F. Stojchevski ▲ 46'
- P. Gjorgiev ▲ 77'
- I. Donov ▲ 87'
- D. Kalpachki ▲ 90'
- B. Hadzhi-Kimov
- D. Dimitrievski
- I. Gligorov
- M. Davkov
- V. Jovanov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu47
88Ghi được61
59Thủng lưới60
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai29