Bregalnica Štip
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Struga

Bregalnica Štip vs FC Struga

Tỷ số chung cuộc: Bregalnica Štip 1-3 FC Struga tại First League, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bregalnica Štip thắng 0, hòa 3, FC Struga thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 7
Sân vận động
Gradski Stadion, Štip
Phong độ
WLWLL Bregalnica Štip
WLWWW FC Struga
  1. 5' H. Lwaliwa
  2. 6' 0-1 B. Bojku
  3. 16' M. Neziri
  4. 20' H. Georgievski
  5. 27' H. Lwaliwa
  6. 30' B. Shabani
  7. HT0-1
  8. 46' Z. Kocankovski D. Dimitrievski
  9. 51' S. Radic
  10. 56' D. Kalpachki 1-1
  11. 57' 1-2 B. Ibraimi
  12. 59' S. Kanform V. Stepanenko
  13. 68' B. Bojku
  14. 72' C. Anderson Z. Andonov
  15. 72' F. Stojchevski F. Venegas
  16. 72' F. Tairi M. Mazrekaj
  17. 78' H. Ukpa B. Ibraimi
  18. 83' I. Gligorov D. Kalpachki
  19. 90' V. Kjosevski
  20. 90' S. Jarović B. Shabani
  21. 90'+4 1-3 H. Ukpa
  22. FT1-3

Đội hình

Bregalnica Štip HLV: G. Zdravkov
  1. M. Davkov
  2. V. Velkoski
  3. H. Lwaliwa
  4. V. Stepanenko ▼ 59'
  5. V. Jovanov
  6. D. Kalpachki ▼ 83'
  7. F. Venegas ▼ 72'
  8. R. Webster
  9. D. Dimitrievski ▼ 46'
  10. L. Robakidze
  11. Z. Andonov ▼ 72'

Dự bị 9

  1. Z. Kocankovski ▲ 46'
  2. S. Kanform ▲ 59'
  3. C. Anderson ▲ 72'
  4. F. Stojchevski ▲ 72'
  5. I. Gligorov ▲ 83'
  6. D. Tasev
  7. G. Siljanovski
  8. K. Novakov
  9. M. Dimitrievski
FC Struga HLV: S. Duro
  1. V. Kjosevski
  2. M. Neziri
  3. V. Zguro
  4. B. Krivanjeva
  5. S. Radić
  6. B. Shabani ▼ 90'
  7. B. Bojku
  8. H. Georgievski
  9. B. Ibraimi ▼ 78'
  10. M. Radeski
  11. M. Mazrekaj ▼ 72'

Dự bị 11

  1. F. Tairi ▲ 72'
  2. H. Ukpa ▲ 78'
  3. S. Jarović ▲ 90'
  4. A. Idrizi
  5. A. Jahja
  6. A. Kasami
  7. B. Compaore
  8. B. Kamberi
  9. H. Tairi
  10. J. Kaba
  11. R. Mirseloski

Thống kê

11
42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu53
61Ghi được88
60Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu