FC Struga
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bregalnica Štip

FC Struga vs Bregalnica Štip

Tỷ số chung cuộc: FC Struga 2-1 Bregalnica Štip tại First League, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 7, hòa 3, Bregalnica Štip thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 18
Sân vận động
Gradska Plaža Stadium, Struga
Phong độ
WLWWW FC Struga
WLWLL Bregalnica Štip
  1. 12' B. Compaore 1-0
  2. 28' M. Mazrekaj
  3. HT1-0
  4. 63' F. Stojchevski L. Robakidze
  5. 68' G. Siljanovski
  6. 71' H. Georgievski
  7. 72' 1-1 V. Velkoski
  8. 81' S. Kanform D. Kalpachki
  9. 82' H. Ukpa M. Mazrekaj
  10. 90' H. Ukpa
  11. 90'+3 Z. Andonov
  12. 90'+5 A. Kasami B. Shabani
  13. 90'+4 F. Tairi B. Ibraimi
  14. 90'+7 S. Jarović M. Radeski
  15. 90'+1 F. Venegas M. Dimitrievski
  16. 90'+1 I. Gligorov G. Gjorgjiev
  17. 90'+2 B. Compaore 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

FC Struga HLV: S. Duro
  1. V. Kjosevski
  2. V. Zguro
  3. E. Malikji
  4. B. Krivanjeva
  5. B. Shabani ▼ 90'
  6. B. Bojku
  7. H. Georgievski
  8. B. Ibraimi ▼ 90'
  9. M. Radeski ▼ 90'
  10. M. Mazrekaj ▼ 82'
  11. B. Compaore

Dự bị 11

  1. H. Ukpa ▲ 82'
  2. A. Kasami ▲ 90'
  3. F. Tairi ▲ 90'
  4. S. Jarović ▲ 90'
  5. A. Idrizi
  6. A. Jahja
  7. B. Kamberi
  8. H. Tairi
  9. J. Kaba
  10. K. Kitanovski
  11. R. Mirseloski
Bregalnica Štip HLV: G. Zdravkov
  1. M. Davkov
  2. G. Siljanovski
  3. V. Velkoski
  4. H. Lwaliwa
  5. V. Jovanov
  6. D. Kalpachki ▼ 81'
  7. R. Webster
  8. G. Gjorgjiev ▼ 90'
  9. L. Robakidze ▼ 63'
  10. M. Dimitrievski ▼ 90'
  11. Z. Andonov

Dự bị 9

  1. F. Stojchevski ▲ 63'
  2. S. Kanform ▲ 81'
  3. F. Venegas ▲ 90'
  4. I. Gligorov ▲ 90'
  5. C. Anderson
  6. D. Dimitrievski
  7. D. Tasev
  8. K. Novakov
  9. V. Stepanenko

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu47
88Ghi được61
59Thủng lưới60
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu