FC Swift Hesperange
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Hostert

FC Swift Hesperange vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 0-1 US Hostert tại BGL Ligue, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Swift Hesperange thắng 3, hòa 1, US Hostert thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 28
Sân vận động
Stade Alphonse Theis, Hesperange
Phong độ
LLLLL FC Swift Hesperange
LWWLW US Hostert
  1. 29' D. Ahmeti A. Al Badaoui
  2. 39' I. El Foukhari
  3. HT0-0
  4. 61' L. Bernardy
  5. 63' H. Belliard E. Neves
  6. 63' E. Cikotic F. Ninte Junior
  7. 63' H. Meddour E. H. Dieme
  8. 68' A. Caufriez T. Maquart
  9. 68' K. Quinol L. Bernardy
  10. 69' P. Nguinda
  11. 77' G. Herbin
  12. 79' E. Erkus M. Morabet
  13. 79' M. Cisse P. Nguinda
  14. 86' 0-1 D. Fernandes · A. Caufriez
  15. 87' T. da Silva
  16. 90'+1 A. Caufriez
  17. FT0-1

Đội hình

FC Swift Hesperange
  1. 42C. Kiambu
  2. 11M. Morabet ▼ 79'
  3. 12E. Neves ▼ 63'
  4. 14F. Ninte Junior ▼ 63'
  5. 15H. Savane
  6. 24G. Herbin
  7. 26J. Prempeh
  8. 28M. Kaloga
  9. 29P. Nguinda ▼ 79'
  10. 3I. El Foukhari
  11. 89N. Bochu

Dự bị 7

  1. 44H. Pedroso
  2. 5E. Erkus ▲ 79'
  3. 6Y. Bouazzati
  4. 8H. Belliard ▲ 63'
  5. 23M. Cisse ▲ 79'
  6. 2E. Cikotic ▲ 63'
  7. 91K. Bourtal
US Hostert HLV: Marc Thome
  1. 29Y. Gomes
  2. 8T. Maquart ▼ 68'
  3. 11S. Bekkouche
  4. 14E. H. Dieme ▼ 63'
  5. 15A. Letievant
  6. 17D. Fernandes
  7. 20C. Baiverlin
  8. 22L. Bernardy ▼ 68'
  9. 26M. Leroux
  10. 30A. Al Badaoui ▼ 29'
  11. 31R. Derbali

Dự bị 7

  1. 1T. da Silva
  2. 10H. Meddour ▲ 63'
  3. 19E. Mendes
  4. 21M. Yans
  5. 25A. Caufriez ▲ 68'
  6. 67D. Ahmeti ▲ 29'
  7. 97K. Quinol ▲ 68'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được35
46Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu