FC Swift Hesperange vs US Hostert
Tỷ số chung cuộc: FC Swift Hesperange 3-0 US Hostert tại BGL Ligue, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Swift Hesperange thắng 3, hòa 1, US Hostert thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Alphonse Theis, Hesperange
- Phong độ
- LLLLL FC Swift Hesperange
- LWWLW US Hostert
- 16' Q. Zilli
- 34' D. Stolz 1-0
- 40' N. Ekofo 2-0
- 44' P. Nguinda
- HT2-0
- 46' ▲ D. Fernandes ▼ Q. Zilli
- 46' ▲ K. Quinol ▼ A. Moroz
- 55' D. Stolz 3-0
- 67' ▲ L. Bernardy ▼ R. Derbali
- 67' ▲ T. Tsapanos ▼ D. Ahmeti
- 78' ▲ I. El Alami ▼ J. Tibor
- 83' ▲ E. Belameiri ▼ F. David
- 83' ▲ Y. Bouazzati ▼ A. Zekaj
- 88' ▲ D. Cardoso ▼ N. Ekofo
- 88' ▲ Y. Jankovic ▼ L. Correia
- 90'+2 ▲ K. Bohets ▼ C. Morren
- FT3-0
Đội hình
- G. Dupire
- J. Prempeh
- R. Delgado
- P. N'Guinda
- N. Ekofo▼ 88'
- D. Stolz
- C. Morren▼ 90'
- L. Correia▼ 88'
- E. Cikotic
- F. David▼ 83'
- A. Zekaj▼ 83'
Dự bị 5
- E. Belameiri▲ 83'
- Y. Bouazzati▲ 83'
- D. Cardoso▲ 88'
- Y. Jankovic▲ 88'
- K. Bohets▲ 90'
- D. Chiotti
- A. Letiévant
- H. Meddour
- A. Moroz▼ 46'
- M. Leroux
- Q. Zilli▼ 46'
- L. Alverdi
- J. Tibor▼ 78'
- D. Fernandes
- R. Derbali▼ 67'
- D. Ahmeti▼ 67'
Dự bị 5
- D. Fernandes▲ 46'
- K. Quinol▲ 46'
- L. Bernardy▲ 67'
- T. Tsapanos▲ 67'
- I. El Alami▲ 78'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
72Ghi được61
49Thủng lưới78
1.89Bàn thắng mỗi trận1.79
16Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai34