US Hostert
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
UN Kaerjeng 97

US Hostert vs UN Kaerjeng 97

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 0-2 UN Kaerjeng 97 tại BGL Ligue, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 1, hòa 1, UN Kaerjeng 97 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 23
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Phong độ
LWWLW US Hostert
WLWWL UN Kaerjeng 97
  1. 30' 0-1 A. Dieye · B. Maison
  2. HT0-1
  3. 61' K. Rodrigues E. H. Dieme
  4. 61' A. Caufriez S. Bekkouche
  5. 62' V. Barbaro A. Dieye
  6. 62' J. Bayilu Bonyonya B. Klein
  7. 70' 0-2 Y. Bellali · V. Barbaro
  8. 71' A. Letievant R. Derbali
  9. 77' I. Mabwati B. Maison
  10. 83' E. Mendes
  11. 83' I. Boutrif Y. Bellali
  12. 90' D. Ahmeti T. Maquart
  13. FT0-2

Đội hình

US Hostert HLV: Marc Thome
  1. 29Y. Gomes
  2. 8T. Maquart ▼ 90'
  3. 10H. Meddour
  4. 11S. Bekkouche ▼ 61'
  5. 14E. H. Dieme ▼ 61'
  6. 17D. Fernandes
  7. 20C. Baiverlin
  8. 26M. Leroux
  9. 28B. Almeida Borges
  10. 30A. Al Badaoui
  11. 31R. Derbali ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 99F. Seligson
  2. 7K. Rodrigues ▲ 61'
  3. 13Y. Ribeiro Helten
  4. 15A. Letievant ▲ 71'
  5. 19E. Mendes ▲ 83'
  6. 25A. Caufriez ▲ 61'
  7. 67D. Ahmeti ▲ 90'
UN Kaerjeng 97 HLV: David Vandenbroeck
  1. 1C. Gonzalez
  2. 3L. Gerson
  3. 5G. Ubaldini
  4. 7B. Maison ▼ 77'
  5. 11A. Dieye ▼ 62'
  6. 19Y. Bellali ▼ 83'
  7. 20T. Ewert
  8. 21R. Moutschen
  9. 27Y. Dublin
  10. 30B. Klein ▼ 62'
  11. 33J. Grbic

Dự bị 7

  1. 22N. Campos
  2. 6N. Ewert
  3. 9I. Mabwati ▲ 77'
  4. 10V. Barbaro ▲ 62'
  5. 13E. Lecomte
  6. 14J. Bayilu Bonyonya ▲ 62'
  7. 29I. Boutrif ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được43
56Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu