UN Kaerjeng 97
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
US Hostert

UN Kaerjeng 97 vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: UN Kaerjeng 97 2-2 US Hostert tại BGL Ligue, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UN Kaerjeng 97 thắng 6, hòa 2, US Hostert thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 9
Phong độ
WLWWL UN Kaerjeng 97
LWWLW US Hostert
  1. 4' 0-1 K. Rodrigues · S. Altun
  2. 10' E. Mendes
  3. 13' R. Moutschen
  4. 44' R. Derbali
  5. 44' 0-2 S. Altun · K. Rodrigues
  6. 45' I. Boutrif11m 1-2
  7. HT1-2
  8. 59' M. Yans
  9. 65' I. Mabwati Y. Bellali
  10. 66' N. Ewert
  11. 72' I. Boutrif · I. Mabwati 2-2
  12. 77' A. Caufriez S. Altun
  13. 81' J. Bayilu Bonyonya B. Maison
  14. 81' S. Lourenco I. Boutrif
  15. 87' T. Ewert
  16. 87' T. Ewert
  17. 90' B. Klein D. Povoa
  18. 90' K. Quinol S. Bekkouche
  19. FT2-2

Đội hình

UN Kaerjeng 97 HLV: F. Rinaldo
  1. 1C. Gonzalez
  2. 3L. Gerson
  3. 5G. Ubaldini
  4. 7B. Maison ▼ 81'
  5. 10V. Barbaro
  6. 13E. Lecomte
  7. 16D. Povoa ▼ 90'
  8. 19Y. Bellali ▼ 65'
  9. 20T. Ewert
  10. 21R. Moutschen
  11. 29I. Boutrif ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 6N. Ewert
  2. 9I. Mabwati ▲ 65'
  3. 14J. Bayilu Bonyonya ▲ 81'
  4. 18S. Lourenco ▲ 81'
  5. 22N. Campos
  6. 26T. Schroeder
  7. 30B. Klein ▲ 90'
US Hostert HLV: M. Thomé
  1. 7K. Rodrigues
  2. 11S. Bekkouche ▼ 90'
  3. 17D. Fernandes
  4. 19E. Mendes
  5. 20C. Baiverlin
  6. 21M. Yans
  7. 22L. Bernardy
  8. 26M. Leroux
  9. 29Y. Gomes
  10. 31R. Derbali
  11. 80S. Altun ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 1T. da Silva
  2. 25A. Caufriez ▲ 77'
  3. 28B. Almeida Borges
  4. 37B. Ales
  5. 45L. Cungs
  6. 67D. Ahmeti
  7. 97K. Quinol ▲ 90'

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
43Ghi được35
48Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu