UN Kaerjeng 97
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
US Hostert

UN Kaerjeng 97 vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: UN Kaerjeng 97 1-3 US Hostert tại BGL Ligue, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UN Kaerjeng 97 thắng 2, hòa 1, US Hostert thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Finals
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
WLWWL UN Kaerjeng 97
LWWLW US Hostert
  1. HT0-0
  2. 48' C. Thiel 1-0
  3. 59' 1-1 K. Amehi
  4. 73' S. Rocha T. Ewert
  5. 85' E. M'Barki D. Fernandes
  6. 96' D. Bonet K. Amehi
  7. 96' A. Grun L. Alverdi
  8. 99' 1-2 E. M'Barki
  9. 102' D. Koljenović Q. Zilli
  10. 103' B. Baillet G. Mura
  11. 106' J. Fostier O. Baldé
  12. 111' 1-3 D. Muric
  13. FT1-3

Đội hình

UN Kaerjeng 97 HLV: F. Rinaldo
  1. N. Scheidweiler
  2. T. Siebenaler
  3. M. Jänisch
  4. G. Mura ▼ 103'
  5. V. Barbaro
  6. T. Schroeder
  7. O. Baldé ▼ 106'
  8. T. Ewert ▼ 73'
  9. K. Corral
  10. C. Thiel
  11. I. Boutrif

Dự bị 3

  1. S. Rocha ▲ 73'
  2. B. Baillet ▲ 103'
  3. J. Fostier ▲ 106'
US Hostert HLV: M. Thomé
  1. H. Wolf
  2. D. Fernandes ▼ 85'
  3. H. Meddour
  4. L. Bernardy
  5. T. Maquart
  6. Q. Zilli ▼ 102'
  7. L. Alverdi ▼ 96'
  8. K. Avdusinović
  9. K. Amehi ▼ 96'
  10. D. Muric
  11. J. Tibor

Dự bị 4

  1. E. M'Barki ▲ 85'
  2. D. Bonet ▲ 96'
  3. A. Grun ▲ 96'
  4. D. Koljenović ▲ 102'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu8
51Ghi được13
60Thủng lưới21
1.42Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới1
22Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu