FC Differdange 03
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Hostert

FC Differdange 03 vs US Hostert

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 3-2 US Hostert tại BGL Ligue, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 5, hòa 0, US Hostert thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 20
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
LWWLW US Hostert
  1. 27' S. Hadji · L. Rauch 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' K. Rodrigues C. Baiverlin
  4. 60' M. Yans M. Leroux
  5. 60' D. Ahmeti B. Almeida Borges
  6. 61' P. Costa S. Hadji
  7. 66' K. Quinol S. Bekkouche
  8. 73' 1-1 D. Ahmeti · T. Maquart
  9. 78' B. Mfoumou 2-1
  10. 81' A. Abreu · B. Mfoumou 3-1
  11. 83' E. H. Dieme D. Fernandes
  12. 85' G. Bei G. Franzoni
  13. 85' L. Jakobi R. Pinto
  14. 85' A. Buch B. Mfoumou
  15. 90'+3 E. Pacheco A. Abreu
  16. 90' 3-2 E. H. Dieme
  17. FT3-2

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 1E. Da Costa
  2. 25G. Franzoni ▼ 85'
  3. 4K. D'Anzico
  4. 32D. Lempereur
  5. 14J. Bedouret
  6. 55Leandro Borges
  7. 10A. Abreu ▼ 90'
  8. 21L. Rauch
  9. 20R. Pinto ▼ 85'
  10. 7B. Mfoumou ▼ 85'
  11. 23S. Hadji ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 30R. Da Silva Correia
  2. 66J. P. Gomes Ricciulli
  3. 77G. Bei ▲ 85'
  4. 39L. Jakobi ▲ 85'
  5. 9A. Buch ▲ 85'
  6. 11P. Costa ▲ 61'
  7. 28E. Pacheco ▲ 90'
US Hostert HLV: Marc Thome
  1. 8T. Maquart
  2. 10H. Meddour
  3. 11S. Bekkouche ▼ 66'
  4. 15A. Letievant
  5. 17D. Fernandes ▼ 83'
  6. 20C. Baiverlin ▼ 60'
  7. 26M. Leroux ▼ 60'
  8. 28B. Almeida Borges ▼ 60'
  9. 29Y. Gomes
  10. 31R. Derbali
  11. 37A. Al Badaoui

Dự bị 7

  1. 1T. da Silva
  2. 7K. Rodrigues ▲ 60'
  3. 14E. H. Dieme ▲ 83'
  4. 21M. Yans ▲ 60'
  5. 22L. Bernardy
  6. 67D. Ahmeti ▲ 60'
  7. 97K. Quinol ▲ 66'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
75Ghi được35
34Thủng lưới56
1.92Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu