US Hostert
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Differdange 03

US Hostert vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: US Hostert 0-1 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Hostert thắng 0, hòa 0, FC Differdange 03 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 6
Sân vận động
Stade Jos Becker, Hostert
Phong độ
LWWLW US Hostert
WWWWW FC Differdange 03
  1. 2' Juan Bedouret
  2. 3' Rayed Derbali
  3. 8' Thibault Maquart
  4. 16' Diogo Fernandes Lopes
  5. 37' Loris Bernardy
  6. 45' Andreas Buch
  7. HT0-0
  8. 46' B. Mfoumou A. Buch
  9. 56' Ludovic Rauch
  10. 65' A. El Idrissi R. Pinto
  11. 73' M. Yans K. Quinol
  12. 73' A. Caufriez L. Bernardy
  13. 73' L. Jakobi K. D'Anzico
  14. 74' Donat Ahmeti
  15. 77' Luis Jakobi
  16. 81' K. Rodrigues M. Leroux
  17. 81' S. Altun D. Ahmeti
  18. 81' A. Abreu
  19. 81' G. Bei G. Franzoni
  20. 87' Teddy Da Silva
  21. 88' S. Bekkouche
  22. 90'+1 E. Mendes D. Fernandes
  23. 90' 0-1 S. Hadji · D. Lempereur
  24. FT0-1

Đội hình

US Hostert HLV: Marc Thome
  1. 1T. da Silva
  2. 8T. Maquart
  3. 10H. Meddour
  4. 11S. Bekkouche
  5. 15A. Letievant
  6. 17D. Fernandes▼ 90'
  7. 22L. Bernardy▼ 73'
  8. 26M. Leroux▼ 81'
  9. 31R. Derbali
  10. 67D. Ahmeti▼ 81'
  11. 97K. Quinol▼ 73'

Dự bị 7

  1. 7K. Rodrigues▲ 81'
  2. 19E. Mendes▲ 90'
  3. 20C. Baiverlin
  4. 21M. Yans▲ 73'
  5. 25A. Caufriez▲ 73'
  6. 80S. Altun▲ 81'
  7. 99F. Seligson
FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 4K. D'Anzico▼ 73'
  2. 5T. Brusco
  3. 9A. Buch▼ 46'
  4. 14J. Bedouret
  5. 20R. Pinto▼ 65'
  6. 21L. Rauch
  7. 23S. Hadji
  8. 25G. Franzoni▼ 81'
  9. 32D. Lempereur
  10. 55Leandro Borges
  11. 84Felipe

Dự bị 7

  1. 1E. Da Costa
  2. 7B. Mfoumou▲ 46'
  3. 10A. Abreu▲ 81'
  4. 11M. Namora
  5. 34A. El Idrissi▲ 65'
  6. 39L. Jakobi▲ 73'
  7. 77G. Bei▲ 81'

Thống kê

07
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu39
35Ghi được75
56Thủng lưới34
1.17Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu