FC Differdange 03 vs US Hostert
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 4-0 US Hostert tại BGL Ligue, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 5, hòa 0, US Hostert thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade Parc des Sports, Differdange
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- LWWLW US Hostert
- 1' F. Varela 1-0
- 10' Leandro Borges
- 20' K. D'Anzico 2-0
- 25' G. Trani
- 30' T. Maquart
- 37' H. Meddour
- HT2-0
- 46' ▲ D. Fernandes ▼ D. Fernandes
- 64' ▲ A. Abreu ▼ Gustavo Simões
- 66' ▲ D. Ahmeti ▼ L. Alverdi
- 73' ▲ A. Buch ▼ F. Varela
- 73' ▲ A. El Idrissi ▼ G. Trani
- 75' Leandro Borges 3-0
- 78' ▲ G. Franzoni ▼ G. Bei
- 78' ▲ F. Martins ▼ Diogo Silva
- 85' D. Fernandes
- 86' A. El Idrissi 4-0
- 87' ▲ Q. Zilli ▼ K. Avdusinović
- 87' ▲ K. Amehi ▼ M. Leroux
- FT4-0
Đội hình
- Felipe
- K. D'Anzico
- G. Bei▼ 78'
- Rychelmy
- J. Bedouret
- Leandro Borges
- F. Varela▼ 73'
- Diogo Silva▼ 78'
- G. Trani▼ 73'
- L. Rauch
- Gustavo Simões▼ 64'
Dự bị 5
- A. Abreu▲ 64'
- A. Buch▲ 73'
- A. El Idrissi▲ 73'
- G. Franzoni▲ 78'
- F. Martins▲ 78'
- D. Chiotti
- A. Letiévant
- H. Meddour
- T. Maquart
- M. Leroux▼ 87'
- L. Alverdi▼ 66'
- R. Derbali
- K. Avdusinović▼ 87'
- J. Tibor
- D. Fernandes▼ 46'
- K. Quinol
Dự bị 4
- D. Fernandes▲ 46'
- D. Ahmeti▲ 66'
- Q. Zilli▲ 87'
- K. Amehi▲ 87'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
104Ghi được61
16Thủng lưới78
2.54Bàn thắng mỗi trận1.79
30Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai34