FC Atert Bissen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F91 Dudelange

FC Atert Bissen vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: FC Atert Bissen 2-0 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atert Bissen thắng 2, hòa 0, F91 Dudelange thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 17
Phong độ
WLLWW FC Atert Bissen
WWLDL F91 Dudelange
  1. 41' I. Gavioliphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Agostinho Dinho
  4. 69' B. Silva Z. Louriz
  5. 69' J. Rodrigues da Cruz L. Almada Correia
  6. 73' T. Neamtiu W. Kamavuaka
  7. 73' C. Stumpf I. Englaro
  8. 89' J. Rodrigues da Cruz 2-0
  9. 90'+3 Elisson Baiano E. Rastoder
  10. 90'+2 K. Cabral T. Zeghdane
  11. FT2-0

Đội hình

FC Atert Bissen
  1. 4Y. Mannone
  2. 5Z. Louriz ▼ 69'
  3. 6L. Marasi
  4. 8E. Rastoder ▼ 90'
  5. 10A. Santos Guimares
  6. 21K. Abi Ramzi
  7. 39T. Zeghdane ▼ 90'
  8. 41L. Almada Correia ▼ 69'
  9. 78Y. Gourari Tebaa
  10. 94R. Ferber
  11. 97R. Eddarraj

Dự bị 7

  1. 9D. Da Mota
  2. 11F. David
  3. 22B. Silva ▲ 69'
  4. 24Elisson Baiano ▲ 90'
  5. 27K. Cabral ▲ 90'
  6. 77J. Rodrigues da Cruz ▲ 69'
  7. 88H. Lopes
F91 Dudelange HLV: Mika Pinto
  1. 3K. Delorge
  2. 6I. Englaro ▼ 73'
  3. 7E. Rotundo
  4. 8D. Monteiro
  5. 14A. Pianelli-Balisoni
  6. 16E. Latik
  7. 22C. Morren
  8. 23I. Gavioli
  9. 24M. Kirch
  10. 36W. Kamavuaka ▼ 73'
  11. 80Dinho ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 4R. Goncalves Tavares
  2. 5T. Neamtiu ▲ 73'
  3. 20V. Tallarico
  4. 25D. Novalic
  5. 33C. Stumpf ▲ 73'
  6. 38E. Lima
  7. 77Agostinho ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
72Ghi được61
30Thủng lưới44
2.18Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu