F91 Dudelange
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Atert Bissen

F91 Dudelange vs FC Atert Bissen

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 4-2 FC Atert Bissen tại BGL Ligue, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 1, hòa 0, FC Atert Bissen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 3
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
WWLDL F91 Dudelange
WLLWW FC Atert Bissen
  1. 5' Mehdi Kirch
  2. 10' Eldin Latik
  3. 20' Eldin Rastoder
  4. 31' B. Benkhedim · Agostinho 1-0
  5. 36' Isaque Storoli Gavioli
  6. 38' 1-1 A. Santos Guimares11m
  7. 40' Eldin Rastoder
  8. HT1-1
  9. 46' S. El Anabi B. Soares Rosa
  10. 47' 1-2 D. Da Mota · J. Albenas
  11. 52' D. Monteiro T. Neamtiu
  12. 65' E. F. Bop J. Albenas
  13. 65' K. Cabral D. Da Mota
  14. 70' I. Englaro E. Rotundo
  15. 70' B. Muratovic M. Kirch
  16. 75' K. Delorge · B. Benkhedim 2-2
  17. 81' Dinho · B. Muratovic 3-2
  18. 82' L. Marasi F. David
  19. 82' M. Djalo Z. Louriz
  20. 84' E. Lima C. Stumpf
  21. 85' Mamadi Djalo
  22. 90'+6 Enzo Lima
  23. 90' B. Benkhedim · B. Muratovic 4-2
  24. FT4-2

Đội hình

F91 Dudelange HLV: Mika Pinto
  1. 3K. Delorge
  2. 5T. Neamtiu ▼ 52'
  3. 7E. Rotundo ▼ 70'
  4. 10B. Benkhedim
  5. 14A. Pianelli-Balisoni
  6. 16E. Latik
  7. 22C. Morren
  8. 23I. Gavioli
  9. 24M. Kirch ▼ 70'
  10. 33C. Stumpf ▼ 84'
  11. 77Agostinho

Dự bị 7

  1. 6I. Englaro ▲ 70'
  2. 8D. Monteiro ▲ 52'
  3. B. Muratovic ▲ 70'
  4. 20V. Tallarico
  5. 38E. Lima ▲ 84'
  6. 71M. Guessan
  7. 80Dinho
FC Atert Bissen
  1. 4Y. Mannone
  2. 5Z. Louriz ▼ 82'
  3. 8E. Rastoder
  4. 9D. Da Mota ▼ 65'
  5. 10A. Santos Guimares
  6. 11F. David ▼ 82'
  7. 19B. Soares Rosa ▼ 46'
  8. 21K. Abi Ramzi
  9. 26J. Albenas ▼ 65'
  10. 29T. Zeghdane
  11. 78Y. Gourari Tebaa

Dự bị 7

  1. 3S. El Anabi ▲ 46'
  2. 6L. Marasi ▲ 82'
  3. 7E. F. Bop ▲ 65'
  4. 16M. Chilla
  5. 27K. Cabral ▲ 65'
  6. 35M. Djalo ▲ 82'
  7. 41L. Almada Correia

Thống kê

134
530
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm18
8Trúng đích5
9Chệch đích13
4Phạt góc5
1Việt vị4
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
61Ghi được72
44Thủng lưới30
1.85Bàn thắng mỗi trận2.18
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu