AS Jeunesse Esch vs UNA Strassen
Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 0-2 UNA Strassen tại BGL Ligue, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 3, hòa 1, UNA Strassen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 14
- Phong độ
- LLLWW AS Jeunesse Esch
- WWWWW UNA Strassen
- 39' 0-1 A. Zenadji
- HT0-1
- 56' O. Diallo
- 57' R. Klisurica
- 61' ▲ C. Andrade Brites ▼ R. Klisurica
- 61' ▲ D. Andrade ▼ O. Diallo
- 61' ▲ M. Omosanya ▼ T. Mancini
- 66' A. Agovic
- 73' ▲ D. Pimentel ▼ E. Agovic
- 73' ▲ B. Romeyns ▼ N. Perez
- 77' J. Belgacem
- 78' J. Teixeira
- 79' ▲ D. Dadashev ▼ A. Sacras
- 79' ▲ L. Sever ▼ Vova
- 81' ▲ A. de Sousa ▼ T. Flick
- 86' ▲ R. Grym ▼ J. Goncalves
- 90'+3 D. Pimentel
- 90' 0-2 B. Romeyns · Matheus Souza
- FT0-2
Đội hình
- 1K. Sommer
- 2M. Borger
- 4M. Todorovic
- 5J. Belgacem
- 17J. Teixeira
- 18E. Lapierre
- 19T. Flick ▼ 81'
- 22O. Diallo ▼ 61'
- 24T. Mancini ▼ 61'
- 90L. Elshan
- 92R. Klisurica ▼ 61'
Dự bị 7
- 6C. Andrade Brites ▲ 61'
- 7A. Klica
- 14D. Andrade ▲ 61'
- 16S. Englaro
- 45A. de Sousa ▲ 81'
- 77M. Omosanya ▲ 61'
- 99R. Moreira
- 6Vova ▼ 79'
- 7Matheus Souza
- 8J. Goncalves ▼ 86'
- 9A. Zenadji
- 10E. Agovic ▼ 73'
- 14A. Sacras ▼ 79'
- 20A. Agovic
- 30D. Agovic
- 34T. Hall
- 67K. Ozcan
- 90N. Perez ▼ 73'
Dự bị 7
- 3D. Pimentel ▲ 73'
- 18D. Dadashev ▲ 79'
- 22D. Garrido
- 23E. Brandenburger
- 25L. Sever ▲ 79'
- 31R. Grym ▲ 86'
- 88B. Romeyns ▲ 73'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
35Ghi được58
38Thủng lưới30
1.13Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai43