AS Jeunesse Esch
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
UNA Strassen

AS Jeunesse Esch vs UNA Strassen

Tỷ số chung cuộc: AS Jeunesse Esch 2-0 UNA Strassen tại BGL Ligue, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Jeunesse Esch thắng 3, hòa 1, UNA Strassen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 9
Sân vận động
Stade de la Frontière, Esch-sur-Alzette
Trọng tài
D. Mateus Santos
Phong độ
LLWWL AS Jeunesse Esch
WWWWW UNA Strassen
  1. 14' A. Larriere 1-0
  2. 32' A. Klica 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Moding B. Babit
  5. 54' N. Perez J. Tibor
  6. 62' G. Bernard L. Duriatti
  7. 68' I. Latic D. De Sousa
  8. 70' B. Baillet M. Loichot
  9. 77' A. Deidda A. Klica
  10. FT2-0

Đội hình

AS Jeunesse Esch HLV: H. Bossi
  1. K. Sommer
  2. J. Bertoux
  3. E. Lapierre
  4. M. De Taddeo
  5. D. Besch
  6. A. kack
  7. M. Todorovic
  8. D. De Sousa ▼ 68'
  9. A. Larriere
  10. L. Duriatti ▼ 62'
  11. A. Klica ▼ 77'

Dự bị 3

  1. G. Bernard ▲ 62'
  2. I. Latic ▲ 68'
  3. A. Deidda ▲ 77'
UNA Strassen HLV: C. Lutz
  1. K. Ozcan
  2. T. Schnell
  3. T. Siebenaler
  4. A. Stulin
  5. K. Bacconnier
  6. D. Agović
  7. M. Loichot ▼ 70'
  8. C. Baiverlin
  9. J. Tibor ▼ 54'
  10. B. Babit ▼ 46'
  11. C. Cossou

Dự bị 3

  1. B. Moding ▲ 46'
  2. N. Perez ▲ 54'
  3. B. Baillet ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
61Ghi được48
47Thủng lưới50
1.79Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu