UN Kaerjeng 97 vs FC Swift Hesperange
Tỷ số chung cuộc: UN Kaerjeng 97 0-3 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UN Kaerjeng 97 thắng 1, hòa 1, FC Swift Hesperange thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 4
- Phong độ
- LWWLW UN Kaerjeng 97
- LLLLL FC Swift Hesperange
- 19' 0-1 M. Kaloga11m
- 23' Noe Ewert
- 40' 0-2 N. Bochu · M. Kaloga
- 43' Emre Erkus
- HT0-2
- 46' Gregoire Herbin
- 46' ▲ V. Barbaro ▼ J. Tawaba
- 46' ▲ D. Povoa ▼ B. Klein
- 53' Noah Bochu
- 56' Valerio Barbaro
- 57' ▲ D. de Jesus Cardoso ▼ P. Nguinda
- 66' Mamadou Kaloga
- 73' ▲ Y. Bouazzati ▼ E. Erkus
- 74' ▲ S. Lourenco ▼ N. Ewert
- 76' Dylan de Jesus Cardoso
- 81' 0-3 G. Nsombi
- 86' Elysee Lecomte
- 87' ▲ S. Drame ▼ M. Kaloga
- 87' ▲ G. Tshiabuiye ▼ G. Nsombi
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Gonzalez
- 3L. Gerson
- 6N. Ewert ▼ 74'
- 7B. Maison
- 11A. Dieye
- 13E. Lecomte
- 14J. Bayilu Bonyonya
- 19Y. Bellali
- 21R. Moutschen
- 24J. Tawaba ▼ 46'
- 30B. Klein ▼ 46'
Dự bị 7
- 9I. Mabwati
- 10V. Barbaro ▲ 46'
- 12T. Plumereau
- 16D. Povoa ▲ 46'
- 18S. Lourenco ▲ 74'
- 20T. Ewert
- 26T. Schroeder
- 40G. Dupire
- 3I. El Foukhari
- 5E. Erkus ▼ 73'
- 14F. Ninte Junior
- 21G. Nsombi ▼ 87'
- 23M. Cisse
- 24G. Herbin
- 26J. Prempeh
- 28M. Kaloga ▼ 87'
- 29P. Nguinda ▼ 57'
- 89N. Bochu
Dự bị 7
- 1L. De Oliveira
- 6Y. Bouazzati ▲ 73'
- 18J. Jallot
- 22S. Drame ▲ 87'
- 36K. Skenderovic
- 78G. Tshiabuiye ▲ 87'
- 80D. de Jesus Cardoso ▲ 57'
Thống kê
03⚑3
⚑450
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm7
1Trúng đích4
3Chệch đích3
3Phạt góc4
6Việt vị2
21Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
43Ghi được31
48Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21