Mamer
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
F91 Dudelange

Mamer vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: Mamer 1-2 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mamer thắng 1, hòa 0, F91 Dudelange thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 4
Phong độ
LLWLL Mamer
LWWLD F91 Dudelange
  1. 3' M. Jager11m 1-0
  2. 9' Yael Mendes
  3. 34' Freire N.
  4. HT1-0
  5. 46' R. Erragui Q. Zilli
  6. 46' J. Maurice Y. Mendes
  7. 47' Mickael Jager
  8. 51' 1-1 B. Benkhedim · Dinho
  9. 54' 1-2 B. Benkhedim · K. Delorge
  10. 60' I. Sylla L. Montout
  11. 60' D. Muric L. Rapaille
  12. 61' E. Rotundo Agostinho
  13. 63' Hugo Vialette
  14. 63' Bilal Benkhedim
  15. 71' Adrien Pianelli-Balisoni
  16. 76' M. Agnoly I. Teles
  17. 76' T. Neamtiu B. Muratovic
  18. 87' C. Stumpf M. Kirch
  19. 87' E. Lima Dinho
  20. 89' Julien Maurice
  21. 90'+2 Deniz Muric
  22. 90'+3 Eldin Latik
  23. FT1-2

Đội hình

Mamer
  1. 4N. Freire
  2. 6H. Vialette
  3. 10I. Teles ▼ 76'
  4. 11M. Jager
  5. 17B. Baillet
  6. 18Q. Zilli ▼ 46'
  7. 20Y. Mendes ▼ 46'
  8. 33M. Schreiber
  9. 49K. Kerger
  10. 97L. Montout ▼ 60'
  11. 99L. Rapaille ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 1A. Rao
  2. 2I. Sylla ▲ 60'
  3. 5R. Erragui ▲ 46'
  4. 9D. Muric ▲ 60'
  5. 27J. Maurice ▲ 46'
  6. 30M. Agnoly ▲ 76'
  7. 91A. Fiorani
F91 Dudelange HLV: Mika Pinto
  1. 3K. Delorge
  2. 6I. Englaro
  3. 8D. Monteiro
  4. 10B. Benkhedim
  5. 14A. Pianelli-Balisoni
  6. 16E. Latik
  7. 22C. Morren
  8. 24M. Kirch ▼ 87'
  9. 27B. Muratovic ▼ 76'
  10. 77Agostinho ▼ 61'
  11. 80Dinho ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 4R. Goncalves Tavares
  2. 5T. Neamtiu ▲ 76'
  3. 7E. Rotundo ▲ 61'
  4. 20V. Tallarico
  5. 33C. Stumpf ▲ 87'
  6. 38E. Lima ▲ 87'
  7. 71M. Guessan

Thống kê

063
630
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm10
3Trúng đích4
2Chệch đích6
3Phạt góc6
4Việt vị5
20Phạm lỗi15
6Thẻ vàng3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
35Ghi được61
60Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.85
5Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu