Victoria Rosport vs UNA Strassen
Tỷ số chung cuộc: Victoria Rosport 2-2 UNA Strassen tại BGL Ligue, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Victoria Rosport thắng 0, hòa 6, UNA Strassen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 3
- Sân vận động
- Party-Rent-Arena, Rosport
- Phong độ
- WDLLD Victoria Rosport
- WWWWW UNA Strassen
- 17' Albert Ferreira
- 40' Daryl Myre
- HT0-0
- 54' Stan Trombini
- 61' F. Kyereh 1-0
- 63' M. Arslan · F. Kyereh 2-0
- 66' ▲ J. Goncalves ▼ T. Hall
- 66' ▲ A. Zenadji ▼ Vova
- 66' ▲ B. Romeyns ▼ Matheus Souza
- 69' Ricardo Aleixo Delgado
- 72' Denis Agovic
- 72' ▲ Z. Ho-A-Tham ▼ M. Arslan
- 76' ▲ L. Sever ▼ E. Brandenburger
- 76' ▲ R. Grym ▼ R. Delgado
- 77' Stan Trombini
- 79' 2-1 N. Perez · B. Romeyns
- 82' 2-2 R. Grym
- 83' Amine Zenadji
- 83' ▲ L. Hubert ▼ F. Kyereh
- 90'+5 Niklas Burger
- FT2-2
Đội hình
- 2J. Faldey
- 4M. Bechtold
- 7K. Marques
- 9F. Kyereh ▼ 83'
- 10M. Arslan ▼ 72'
- 13B. Vogel
- 19S. Trombini
- 22N. Burger
- 25C. Baudry
- 27J. Steinbach
- 77A. Ferreira
Dự bị 7
- 1P. Wiencierz
- 8R. Sousa
- 14Z. Ho-A-Tham ▲ 72'
- 21L. Hubert ▲ 83'
- 23M. Francois
- 30M. Grachki
- 78D. Skuka
- 3D. Pimentel
- 6Vova ▼ 66'
- 7Matheus Souza ▼ 66'
- 10E. Agovic
- 15R. Delgado ▼ 76'
- 23E. Brandenburger ▼ 76'
- 30D. Agovic
- 34T. Hall ▼ 66'
- 67K. Ozcan
- 90N. Perez
- 94D. Myre
Dự bị 7
- 8J. Goncalves ▲ 66'
- 9A. Zenadji ▲ 66'
- 14A. Sacras
- 22D. Garrido
- 25L. Sever ▲ 76'
- 31R. Grym ▲ 76'
- 88B. Romeyns ▲ 66'
Thống kê
04⚑1
⚑840
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm16
5Trúng đích7
0Chệch đích9
1Phạt góc8
1Việt vị5
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 65 | |
| 2 | 30 | 63 - 22 | +41 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 24 | +27 | 60 | |
| 4 | 30 | 57 - 26 | +31 | 58 | |
| 5 | 30 | 59 - 38 | +21 | 58 | |
| 6 | 30 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 7 | 30 | 48 - 50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 35 - 56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 33 - 50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 44 - 47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 31 - 46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 33 - 59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 28 - 65 | -37 | 25 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
33Ghi được58
55Thủng lưới30
1.06Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai43