UNA Strassen vs Victoria Rosport
Tỷ số chung cuộc: UNA Strassen 2-2 Victoria Rosport tại BGL Ligue, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UNA Strassen thắng 4, hòa 6, Victoria Rosport thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 21
- Sân vận động
- Complexe Sportif Jean Wirtz, Strossen
- Trọng tài
- I. Torres Rocha
- Phong độ
- WWWWW UNA Strassen
- WDLLD Victoria Rosport
- 9' N. Perez 1-0
- 39' 1-1 E. Carratala-Jiménez
- HT1-1
- 67' ▲ O. van Lingen ▼ E. Carratala-Jiménez
- 68' ▲ D. Camilo Almeida ▼ B. Rouffignac
- 74' N. Bürgerphản lưới 2-1
- 77' ▲ J. Neves Araujo ▼ Gabriel Gaspar
- 78' ▲ T. Siebenaler ▼ G. Bernardelli
- 84' ▲ F. Fonrose ▼ A. Stulin
- 85' ▲ P. Tawiah ▼ M. Bechtold
- 87' 2-2 Y. Bouché
- FT2-2
Đội hình
- K. Ozcan
- T. Schnell
- A. Stulin ▼ 84'
- G. Bernardelli ▼ 78'
- K. Bacconnier
- M. Andreas
- A. Agovic
- C. Baiverlin
- B. Rouffignac ▼ 68'
- N. Perez
- B. Babit
Dự bị 3
- D. Camilo Almeida ▲ 68'
- T. Siebenaler ▲ 78'
- F. Fonrose ▲ 84'
- N. Bürger
- G. Feltes
- J. Steinbach
- D. Sprūds
- Gabriel Gaspar ▼ 77'
- M. Bechtold ▼ 85'
- K. Marques
- Y. Bouché
- E. Carratala-Jiménez ▼ 67'
- G. Rodrigues Fernandes
- A. Ferreira
Dự bị 3
- O. van Lingen ▲ 67'
- J. Neves Araujo ▲ 77'
- P. Tawiah ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 100 - 28 | +72 | 77 | |
| 2 | 30 | 67 - 31 | +36 | 70 | |
| 3 | 30 | 86 - 38 | +48 | 67 | |
| 4 | 30 | 62 - 38 | +24 | 59 | |
| 5 | 30 | 60 - 43 | +17 | 45 | |
| 6 | 30 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 7 | 30 | 44 - 39 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 43 - 39 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 33 - 46 | -13 | 39 | |
| 10 | 30 | 48 - 59 | -11 | 36 | |
| 11 | 30 | 48 - 58 | -10 | 32 | |
| 12 | 30 | 41 - 55 | -14 | 29 | |
| 13 | 30 | 36 - 71 | -35 | 26 | |
| 14 | 30 | 30 - 69 | -39 | 25 | |
| 15 | 30 | 32 - 71 | -39 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 65 | -45 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
48Ghi được58
50Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai35