F91 Dudelange
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bettembourg

F91 Dudelange vs Bettembourg

Tỷ số chung cuộc: F91 Dudelange 5-0 Bettembourg tại BGL Ligue, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F91 Dudelange thắng 3, hòa 0, Bettembourg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 30
Sân vận động
Stade Jos Nosbaum, Dudelange
Phong độ
LLWWL F91 Dudelange
LWLLW Bettembourg
  1. 6' L. Gomes Romário
  2. 7' L. Muller
  3. 30' B. Yala Lusala N. Soumah
  4. 32' F. Bojić 1-0
  5. 44' C. Baudry
  6. HT1-0
  7. 46' A. Kaboré L. Muller
  8. 54' B. Benkhedim 2-0
  9. 57' E. Rotundo 3-0
  10. 58' S. Hadji 4-0
  11. 60' B. Obeng-Sarpong B. Paris
  12. 60' D. Bonet L. Gomes
  13. 63' E. Lima A. Aussi
  14. 63' V. Tallarico S. Hadji
  15. 63' E. Lima 5-0
  16. 68' Y. Schaus B. Benkhedim
  17. 68' I. Englaro E. Rotundo
  18. 75' T. Flick F. Bojić
  19. FT5-0

Đội hình

F91 Dudelange HLV: M. Pinto
  1. D. Desprez
  2. M. Kirch
  3. C. Stumpf
  4. K. Delorge
  5. A. Aussi ▼ 63'
  6. F. Bojić ▼ 75'
  7. E. Rotundo ▼ 68'
  8. B. Benkhedim ▼ 68'
  9. D. Monteiro
  10. M. Gonçalves
  11. S. Hadji ▼ 63'

Dự bị 5

  1. E. Lima ▲ 63'
  2. V. Tallarico ▲ 63'
  3. Y. Schaus ▲ 68'
  4. I. Englaro ▲ 68'
  5. T. Flick ▲ 75'
Bettembourg HLV: O. Baudry
  1. H. Djetou
  2. Romário ▼ 6'
  3. C. Baudry
  4. B. Paris ▼ 60'
  5. J. Merino
  6. A. Moreira
  7. L. Muller ▼ 46'
  8. N. Kehli
  9. N. Soumah ▼ 30'
  10. R. Da Silva Correia
  11. R. Gomes

Dự bị 5

  1. L. Gomes ▲ 6'
  2. B. Yala Lusala ▲ 30'
  3. A. Kaboré ▲ 46'
  4. B. Obeng-Sarpong ▲ 60'
  5. D. Bonet ▲ 60'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu33
94Ghi được33
57Thủng lưới63
2.35Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn21
61Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu