Bettembourg
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F91 Dudelange

Bettembourg vs F91 Dudelange

Tỷ số chung cuộc: Bettembourg 0-3 F91 Dudelange tại BGL Ligue, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bettembourg thắng 0, hòa 0, F91 Dudelange thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 1
Sân vận động
Stade Municipal, Bettembourg
Phong độ
LWLLW Bettembourg
LWWLD F91 Dudelange
  1. 35' 0-1 T. Flick
  2. HT0-1
  3. 49' B. Paris
  4. 55' 0-2 I. Bah
  5. 61' M. Kirch T. Flick
  6. 61' Y. Schaus I. Bah
  7. 61' I. Englaro Bruno Freire
  8. 64' R. Gomes B. Paris
  9. 67' Romário J. Nadeau
  10. 75' S. Labyad N. Kehli
  11. 75' B. Yala Lusala T. Bernardo
  12. 75' D. Monteiro F. Bojić
  13. 82' 0-3 S. Hadji
  14. 84' A. Luisi B. Benkhedim
  15. FT0-3

Đội hình

Bettembourg HLV: O. Baudry
  1. B. Bassene
  2. J. Nadeau ▼ 67'
  3. H. Djetou
  4. B. Paris ▼ 64'
  5. T. Bernardo ▼ 75'
  6. A. Kaboré
  7. R. Pinto
  8. A. Moreira
  9. K. Mvele
  10. L. Muller
  11. N. Kehli ▼ 75'

Dự bị 4

  1. R. Gomes ▲ 64'
  2. Romário ▲ 67'
  3. S. Labyad ▲ 75'
  4. B. Yala Lusala ▲ 75'
F91 Dudelange HLV: M. Martino
  1. D. Desprez
  2. V. Decker
  3. C. Stumpf
  4. K. Delorge
  5. F. Bojić ▼ 75'
  6. Bruno Freire ▼ 61'
  7. B. Benkhedim ▼ 84'
  8. M. Gonçalves
  9. T. Flick ▼ 61'
  10. S. Hadji
  11. I. Bah ▼ 61'

Dự bị 5

  1. M. Kirch ▲ 61'
  2. Y. Schaus ▲ 61'
  3. I. Englaro ▲ 61'
  4. D. Monteiro ▲ 75'
  5. A. Luisi ▲ 84'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu40
33Ghi được94
63Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận2.35
5Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn28
15Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu