FC Progrès Niederkorn vs CS Fola Esch
Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 5-2 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 6, hòa 2, CS Fola Esch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Jos Haupert, Niedercorn
- Phong độ
- WWLLW FC Progrès Niederkorn
- LWLLL CS Fola Esch
- 9' J. Burban 1-0
- 12' 1-1 Madiu Bari
- 21' L. Amou
- 45' J. Burban 2-1
- HT2-1
- 51' 2-2 Madiu Bari
- 53' J. Burban 3-2
- 57' O. Natami 4-2
- 67' ▲ G. Caron ▼ R. Kalici
- 69' ▲ A. Mazuré-Hanus ▼ K. Mixtur
- 73' ▲ Y. Lahrach ▼ Edgar Neves
- 73' ▲ E. Mendes ▼ A. Scholler
- 77' ▲ S. Sanali ▼ J. Burban
- 77' ▲ K. Corral ▼ I. Bah
- 83' ▲ F. Paulus ▼ Madiu Bari
- 83' ▲ G. Totaro ▼ D. Freitas Silva
- 84' A. Mazuré-Hanus 5-2
- 85' ▲ B. Amofa ▼ C. Duarte
- 85' ▲ M. Karayer ▼ A. Ahmetxhekaj
- FT5-2
Đội hình
- H. Karamoko
- V. Peugnet
- C. Duarte ▼ 85'
- E. Latik
- L. Jousselin
- S. Daham
- O. Natami
- A. Ahmetxhekaj ▼ 85'
- J. Burban ▼ 77'
- I. Bah ▼ 77'
- K. Mixtur ▼ 69'
Dự bị 5
- A. Mazuré-Hanus ▲ 69'
- S. Sanali ▲ 77'
- K. Corral ▲ 77'
- B. Amofa ▲ 85'
- M. Karayer ▲ 85'
- E. Cabral
- Edgar Neves ▼ 73'
- C. Pauly
- L. Amou
- P. Funck
- Madiu Bari ▼ 83'
- R. Kalici ▼ 67'
- D. Freitas Silva ▼ 83'
- A. Ferreira
- P. Diakhité
- A. Scholler ▼ 73'
Dự bị 5
- G. Caron ▲ 67'
- Y. Lahrach ▲ 73'
- E. Mendes ▲ 73'
- F. Paulus ▲ 83'
- G. Totaro ▲ 83'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
71Ghi được25
37Thủng lưới87
1.97Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai15