FC Progrès Niederkorn
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
CS Fola Esch

FC Progrès Niederkorn vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 3-2 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 6, hòa 2, CS Fola Esch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jos Haupert, Niedercorn
Trọng tài
C. Biever
Phong độ
WWLLW FC Progrès Niederkorn
LWLLL CS Fola Esch
  1. 10' E. Filet 1-0
  2. 40' E. Filet 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' 2-1 L. Correia
  5. 62' 2-2 I. Jridi
  6. 66' M. De Almeida 3-2
  7. 75' Y. Bastos B. Muratovic
  8. 78' I. El Alami L. Correia
  9. 78' Y. Lahrach Brandon Lima
  10. 80' B. Vogel E. Bijelic
  11. 84' M. Camara André Ferreira
  12. 85' A. Luisi A. Hanus
  13. FT3-2

Đội hình

FC Progrès Niederkorn HLV: J. Strasser
  1. E. Latik
  2. B. Amofa
  3. M. Karayer
  4. V. Peugnet
  5. A. Guett Guett
  6. M. De Almeida
  7. F. Bohnert
  8. E. Bijelic ▼ 80'
  9. B. Muratovic ▼ 75'
  10. A. Hanus ▼ 85'
  11. E. Filet

Dự bị 3

  1. Y. Bastos ▲ 75'
  2. B. Vogel ▲ 80'
  3. A. Luisi ▲ 85'
CS Fola Esch HLV: S. Wolf
  1. D. Martins
  2. L. Almada Correia ▼ 78'
  3. N. Dragovic
  4. Bruno Ramírez
  5. I. Jridi
  6. L. Correia ▼ 78'
  7. D. Pimentel
  8. Brandon Lima ▼ 78'
  9. Gilson Delgado
  10. B. Runser
  11. André Ferreira ▼ 84'

Dự bị 3

  1. I. El Alami ▲ 78'
  2. Y. Lahrach ▲ 78'
  3. M. Camara ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
80Ghi được54
37Thủng lưới96
2.29Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu