FC Progrès Niederkorn
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
CS Fola Esch

FC Progrès Niederkorn vs CS Fola Esch

Tỷ số chung cuộc: FC Progrès Niederkorn 3-2 CS Fola Esch tại BGL Ligue, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Progrès Niederkorn thắng 3, hòa 1, CS Fola Esch thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jos Haupert, Niedercorn
Phong độ
WWLLW FC Progrès Niederkorn
LWLLL CS Fola Esch
  1. 14' O. Natami 1-0
  2. 20' B. Muratović 2-0
  3. 37' 2-1 M. Omosanya
  4. HT2-1
  5. 57' A. Ferreiraphản lưới 3-1
  6. 63' L. Liénafa F. Martins
  7. 63' I. Jeridi Y. Lahrach
  8. 67' 3-2 I. Jeridi11m
  9. 69' I. Bah B. Muratović
  10. 75' I. El Alami R. Costa de Sousa
  11. 76' Y. Bastos O. Natami
  12. 76' Y. Lhéry A. Mazure
  13. 86' O. Ekeberg M. Camara
  14. 86' V. Silva Pinto M. Omosanya
  15. 90'+5 L. Figueiredo K. Mixtur
  16. FT3-2

Đội hình

FC Progrès Niederkorn HLV: J. Strasser
  1. E. Latik
  2. H. Karamoko
  3. M. Karayer
  4. V. Peugnet
  5. A. Guett Guett
  6. E. Bijelic
  7. B. Muratović ▼ 69'
  8. A. Mazure ▼ 76'
  9. O. Natami ▼ 76'
  10. W. Jarmouni
  11. K. Mixtur ▼ 90'

Dự bị 4

  1. I. Bah ▲ 69'
  2. Y. Bastos ▲ 76'
  3. Y. Lhéry ▲ 76'
  4. L. Figueiredo ▲ 90'
CS Fola Esch HLV: S. Bensi
  1. E. Da Costa
  2. J. Tawaba
  3. M. Camara ▼ 86'
  4. H. Isamene
  5. J. Tshitoku
  6. F. Martins ▼ 63'
  7. A. Ferreira
  8. J. Diallo
  9. M. Omosanya ▼ 86'
  10. R. Costa de Sousa ▼ 75'
  11. Y. Lahrach ▼ 63'

Dự bị 5

  1. L. Liénafa ▲ 63'
  2. I. Jeridi ▲ 63'
  3. I. El Alami ▲ 75'
  4. O. Ekeberg ▲ 86'
  5. V. Silva Pinto ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
90Ghi được50
48Thủng lưới72
2.09Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu