Etzella Ettelbruck
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wiltz

Etzella Ettelbruck vs Wiltz

Tỷ số chung cuộc: Etzella Ettelbruck 1-2 Wiltz tại BGL Ligue, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etzella Ettelbruck thắng 4, hòa 1, Wiltz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 10
Sân vận động
Centre Sportif du Deich, Ettelbrück
Trọng tài
I. Torres Rocha
Phong độ
LLLLW Etzella Ettelbruck
WLLLL Wiltz
  1. HT0-0
  2. 58' 0-1 D. Humblet
  3. 62' B. Romeyns K. Delgado
  4. 71' L. Vaccaro B. Jaiteh
  5. 73' J. Varela F. Kyereh
  6. 80' C. Nwanne L. Figueiredo
  7. 85' M. Jašarević D. Timmermans
  8. 85' S. Kalisa Y. NGbin
  9. 89' 0-2 M. Jašarević
  10. 90'+3 P. Guinariphản lưới 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. J. Galea
  2. G. Mabouba
  3. L. Nicolay
  4. Y. N'Gbin
  5. P. Schlesser
  6. L. Figueiredo ▼ 80'
  7. R. De Sousa
  8. T. Hermandung
  9. D. da Mota
  10. F. Kyereh ▼ 73'
  11. J. Séry

Dự bị 3

  1. J. Varela ▲ 73'
  2. C. Nwanne ▲ 80'
  3. S. Kalisa ▲ 85'
Wiltz HLV: D. Vandenbroeck
  1. R. Schon
  2. R. Giargiana
  3. P. Guinari
  4. D. Humblet
  5. C. Philipps
  6. B. Yala Lusala
  7. L. Napoleone
  8. B. Jaiteh ▼ 71'
  9. D. Timmermans ▼ 85'
  10. B. Biver
  11. K. Delgado ▼ 62'

Dự bị 3

  1. B. Romeyns ▲ 62'
  2. L. Vaccaro ▲ 71'
  3. M. Jašarević ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
37Ghi được62
75Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu