Wiltz
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Etzella Ettelbruck

Wiltz vs Etzella Ettelbruck

Tỷ số chung cuộc: Wiltz 1-2 Etzella Ettelbruck tại BGL Ligue, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiltz thắng 5, hòa 1, Etzella Ettelbruck thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 21
Sân vận động
Stade am Petz, Weidingen
Trọng tài
J. Šabotić
Phong độ
WLLLL Wiltz
LLLLW Etzella Ettelbruck
  1. 1' 0-1 T. Hermandung
  2. 42' 0-2 Gustavo
  3. HT0-1
  4. 46' S. Diakiese Dany Fernandes
  5. 46' E. Osmanović B. Biver
  6. 67' M. Einsiedler T. Herr
  7. 70' M. Cornet 1-2
  8. 79' C. Schroeder K. Bunga
  9. 86' Y. N'Gbin F. Kyereh
  10. 86' R. De Sousa M. Kramarić
  11. FT1-2

Đội hình

Wiltz HLV: D. Huet
  1. R. Schon
  2. M. Dachelet
  3. Dany Fernandes ▼ 46'
  4. A. Roselli
  5. C. Philipps
  6. E. Burkić
  7. K. Bunga ▼ 79'
  8. M. Cornet
  9. S. Ibrahimović
  10. A. Ippolito
  11. B. Biver ▼ 46'

Dự bị 3

  1. S. Diakiese ▲ 46'
  2. E. Osmanović ▲ 46'
  3. C. Schroeder ▲ 79'
Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. M. Witte
  2. M. Kramarić ▼ 86'
  3. G. Mabouba
  4. J. Soares
  5. L. Nicolay
  6. P. Schlesser
  7. T. Hermandung
  8. Gustavo
  9. F. Celani
  10. F. Kyereh ▼ 86'
  11. T. Herr ▼ 67'

Dự bị 3

  1. M. Einsiedler ▲ 67'
  2. Y. N'Gbin ▲ 86'
  3. R. De Sousa ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
48Ghi được68
57Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận1.94
6Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu