Etzella Ettelbruck
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Wiltz

Etzella Ettelbruck vs Wiltz

Tỷ số chung cuộc: Etzella Ettelbruck 1-3 Wiltz tại BGL Ligue, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Etzella Ettelbruck thắng 4, hòa 1, Wiltz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 30
Sân vận động
Centre Sportif du Deich, Ettelbrück
Trọng tài
A. Civovic
Phong độ
LLLLW Etzella Ettelbruck
WLLLL Wiltz
  1. 23' 0-1 R. Giargiana
  2. 40' 0-2 R. Giargiana
  3. HT0-2
  4. 46' Y. N'Gbin I. Agovic
  5. 52' 0-3 E. Osmanović11m
  6. 72' D. Glineur Brito L. Figueiredo
  7. 72' D. Timmermans S. Pita
  8. 78' R. Schwitz M. Kadrija
  9. 78' O. Mabille R. Schon
  10. 87' P. Stumpf 1-3
  11. 88' D. Mahmutovic L. Vaccaro
  12. FT1-3

Đội hình

Etzella Ettelbruck HLV: N. Pattison
  1. M. Witte
  2. G. Mabouba
  3. N. Schreiner
  4. J. Soares
  5. M. Kadrija ▼ 78'
  6. Gustavo
  7. L. Figueiredo ▼ 72'
  8. I. Agovic ▼ 46'
  9. J. Bidon
  10. P. Stumpf
  11. Diogo Vila

Dự bị 3

  1. Y. N'Gbin ▲ 46'
  2. D. Glineur Brito ▲ 72'
  3. R. Schwitz ▲ 78'
Wiltz HLV: D. Huet
  1. R. Schon ▼ 78'
  2. A. Semedo
  3. D. Vandenbroeck
  4. M. Dachelet
  5. R. Giargiana
  6. L. Vaccaro ▼ 88'
  7. E. Burkić
  8. S. Ibrahimović
  9. E. Osmanović
  10. S. Pita ▼ 72'
  11. B. Biver

Dự bị 3

  1. D. Timmermans ▲ 72'
  2. O. Mabille ▲ 78'
  3. D. Mahmutovic ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Fola Esch
30 89 - 35 +54 68
2
F91 Dudelange
30 70 - 29 +41 66
3
FC Swift Hesperange
30 72 - 30 +42 65
4
Racing FC Union Luxembourg
30 47 - 29 +18 54
5
FC Progrès Niederkorn
30 48 - 30 +18 53
6
FC Differdange 03
30 51 - 48 +3 45
7
Wiltz
30 45 - 42 +3 44
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 43 -2 43
9
US Hostert
30 47 - 56 -9 37
10
UNA Strassen
30 44 - 65 -21 35
11
US Mondorf-les-Bains
30 33 - 56 -23 28
12
Rodange 91
30 27 - 52 -25 28
13
Victoria Rosport
30 37 - 67 -30 27
14
RM Hamm Benfica
30 33 - 48 -15 26
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 57 -25 24
16
Union Titus Petange
30 23 - 52 -29 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
34Ghi được53
58Thủng lưới42
1.1Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu