FK Banga Gargždai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Džiugas Telšiai

FK Banga Gargždai vs FC Džiugas Telšiai

Tỷ số chung cuộc: FK Banga Gargždai 0-1 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Banga Gargždai thắng 3, hòa 3, FC Džiugas Telšiai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 34
Phong độ
LWDDL FK Banga Gargždai
WLLDL FC Džiugas Telšiai
  1. 31' D. Malzinskas
  2. HT0-0
  3. 48' I. Cisse
  4. 51' D. Martin V. Piliukaitis
  5. 67' M. Andrejev R. Filipavicius
  6. 67' S. Praleika P. Olugbogi
  7. 67' I. Venckus A. Emsis
  8. 74' D. Trajkovski
  9. 76' D. Bunchukov R. Sobowale
  10. 77' 0-1 O. Kurtsev
  11. 89' G. Romano
  12. 90'+6 J. Wawszczyk
  13. 90'+1 M. Ambrazaitis S. Seedorf
  14. 90'+2 H. Yamada Chapi
  15. 90'+2 G. Girdvainis S. Urbys
  16. 90'+2 J. Wawszczyk O. Kurtsev
  17. FT0-1

Đội hình

FK Banga Gargždai
  1. 55M. Bertasius
  2. 13N. Zebrauskas
  3. 3D. Malzinskas
  4. 5A. Victory
  5. 99P. Olugbogi ▼ 67'
  6. 6M. Ramanauskas
  7. 11R. Filipavicius ▼ 67'
  8. 10V. Magdusauskas
  9. 14S. Seedorf ▼ 90'
  10. 18P. Srebalius
  11. 9A. Emsis ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 1A. Vitkauskas
  2. 12L. Grinkevicius
  3. 17M. Andrejev ▲ 67'
  4. 20K. Toleikis
  5. 21S. Praleika ▲ 67'
  6. 24A. Razvadauskas
  7. 27A. Straksys
  8. 53J. Juozapavicius
  9. 57M. Ambrazaitis ▲ 90'
  10. 77I. Venckus ▲ 67'
FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 3M. Pushkarov
  3. 4B. Sane
  4. 23I. Cisse
  5. 24D. Trajkovski
  6. 10V. Piliukaitis ▼ 51'
  7. 33L. Ankudinovas
  8. 16Chapi ▼ 90'
  9. 77S. Urbys ▼ 90'
  10. 26O. Kurtsev ▼ 90'
  11. 90R. Sobowale ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 22M. Rybcynskij
  2. 37D. Ryabenko
  3. 6D. Bunchukov ▲ 76'
  4. 9A. Baghdasaryan
  5. 11H. Yamada ▲ 90'
  6. 14G. Girdvainis ▲ 90'
  7. 20D. Martin ▲ 51'
  8. 40O. Grauslys
  9. 46J. Wawszczyk ▲ 90'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
50Ghi được50
53Thủng lưới59
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu