FC Džiugas Telšiai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Šiauliai

FC Džiugas Telšiai vs Šiauliai

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 0-1 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 3, hòa 4, Šiauliai thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 9
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
WLLLL Šiauliai
  1. 43' 0-1 M. Djokic · D. Romanovskij
  2. 45'+2 K. Zebrauskas
  3. HT0-1
  4. 61' A. Baghdasaryan H. Yamada
  5. 61' S. Urbys V. Piliukaitis
  6. 66' G. Micevicius
  7. 66' I. Cisse
  8. 68' N. Komissarov
  9. 70' F. Kayramani D. Martin
  10. 70' D. Vinckus M. Pushkarov
  11. 73' D. Kubilinskas M. Djokic
  12. 80' A. Baghdasaryan
  13. 80' M. Vasiliauskas O. Kurtsev
  14. 90'+4 D. Susko
  15. FT0-1

Đội hình

FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 24D. Trajkovski
  3. 19D. Susko
  4. 3M. Pushkarov▼ 70'
  5. 23I. Cisse
  6. 33L. Ankudinovas
  7. 49V. Kulbachuk
  8. 10V. Piliukaitis▼ 61'
  9. 20D. Martin▼ 70'
  10. 26O. Kurtsev▼ 80'
  11. 11H. Yamada▼ 61'

Dự bị 9

  1. 37D. Ryabenko
  2. 99V. Gaudiesius
  3. 7M. Vasiliauskas▲ 80'
  4. 8F. Kayramani▲ 70'
  5. 9A. Baghdasaryan▲ 61'
  6. 27D. Vinckus▲ 70'
  7. 77S. Urbys▲ 61'
  8. 87K. Silkaitis
  9. 91O. Chernozub
Šiauliai
  1. 61G. Baliutavicius
  2. 3V. Gaspuitis
  3. 2S. Sadzoute
  4. 21M. Mandic
  5. 33D. Simkus
  6. 13D. Romanovskij
  7. 14K. Zebrauskas
  8. 10N. Komissarov
  9. 23Benny Silva
  10. 31G. Micevicius
  11. 97M. Djokic▼ 73'

Dự bị 8

  1. 1L. Paukste
  2. 99I. Aleksandravicius
  3. 4M. Dapkus
  4. 8D. Kubilinskas▲ 73'
  5. 9A. Klimavicius
  6. 11D. Sesplaukis
  7. 36J. Radavicius
  8. 51G. Gestautas

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
50Ghi được73
59Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu