FC Džiugas Telšiai vs Šiauliai
Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 3-3 Šiauliai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 3, hòa 4, Šiauliai thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 35
- Sân vận động
- Telšių dirbtinės dangos stadionas, Telšiai
- Phong độ
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- WLLLL Šiauliai
- 12' 0-1 D. Romanovskij
- 21' ▲ A. Mika ▼ T. Rapalavičius
- 23' 0-2 O. Shchebetun
- 24' E. Sarpong
- 45' Vinícius Ribeiro 1-2
- HT1-2
- 47' 1-3 R. Sadauskas
- 49' E. Vaitkunas
- 65' ▲ J. Lubas ▼ J. Jankauskas
- 65' ▲ S. Urbys ▼ E. Jankauskas
- 65' Maicom 2-3
- 67' S. Urbys
- 69' S. Urbys
- 69' S. Urbys
- 74' D. Simkus
- 76' ▲ J. Petravičius ▼ O. Shchebetun
- 80' D. Ankudinov 3-3
- 82' ▲ A. Krivokapić ▼ S. Kulynych
- 84' L. Paukste
- FT3-3
Đội hình
- 94S. Moschin
- 13T. Rapalavičius ▼ 21'
- 62S. Kulynych ▼ 82'
- 36E. Sarpong
- 23J. Jankauskas ▼ 65'
- 33L. Ankudinovas
- 10Aldaír
- 18Maicom
- 8Nuno Pereira
- 11Vinícius Ribeiro
- 21D. Ankudinov
Dự bị 5
- 4A. Mika ▲ 21'
- 9J. Lubas ▲ 65'
- 88A. Krivokapić ▲ 82'
- 1M. Paukštė
- 7M. Vasiliauskas
- 1L. Paukštė
- 2E. Pilypas
- 8E. Vaitkūnas
- 18R. Sadauskas
- 80Y. Efremov
- 35N. Audinis
- 10D. Šimkus
- 13D. Romanovskij
- 17E. Jankauskas ▼ 65'
- 19S. Paulius
- 9O. Shchebetun ▼ 76'
Dự bị 8
- 20S. Urbys ▲ 65'
- 7J. Petravičius ▲ 76'
- 23R. Baravykas
- 29D. Dovydaitis
- 31Gabrielius Micevičius
- 61G. Baliutavičius
- 32Gabijus Micevičius
- 34M. Pikčiūnas
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
45Ghi được70
68Thủng lưới52
0.92Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai31