TransINVEST Vilnius
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Žalgiris

TransINVEST Vilnius vs FK Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 0-1 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 2, hòa 0, FK Žalgiris thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 34
Sân vận động
Širvintų stadionas, Širvintos
Phong độ
WLDWL TransINVEST Vilnius
LLWLW FK Žalgiris
  1. 41' P. Golubickas
  2. HT0-0
  3. 46' Z. Flis
  4. 46' N. Petković L. Antal
  5. 59' 0-1 G. Matulevičius
  6. 62' I. Kaškelevičius Guilherme Pires
  7. 62' P. Kiselevskis L. Pilibaitis
  8. 72' N. Mihajlović Y. Kendysh
  9. 88' C. Nwoga M. Sato
  10. FT0-1

Đội hình

TransINVEST Vilnius HLV: M. Stankevičius
  1. 25S. Čupić
  2. 5R. Šveikauskas
  3. 40Ž. Flis
  4. 77L. Pilibaitis ▼ 62'
  5. 75E. Stočkūnas
  6. 31Carlos Eduardo
  7. 7R. Ohori
  8. 45M. Sato ▼ 88'
  9. 11A. Radchenko
  10. 10Henrique Devens
  11. 19Guilherme Pires ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 12I. Kaškelevičius ▲ 62'
  2. 20P. Kiselevskis ▲ 62'
  3. 9C. Nwoga ▲ 88'
  4. 3D. Malžinskas
  5. 6K. Sakurai
  6. 44A. Žulpa
  7. 89E. Černiavskij
  8. 29K. Bička
  9. 14Y. Kawachi
FK Žalgiris HLV: V. Cheburin
  1. 96Á. Tordai
  2. 7J. Bopesu
  3. 18M. Mazur
  4. 45J. Moutachy
  5. 26Y. Zahary
  6. 77Y. Kendysh ▼ 72'
  7. 22O. Verbickas
  8. 17G. Matulevičius
  9. 10P. Golubickas
  10. 8Y. Karashima
  11. 80L. Antal ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 11N. Petković ▲ 46'
  2. 71N. Mihajlović ▲ 72'
  3. 1D. Marković
  4. 12J. Larsson
  5. 15A. Hodžić
  6. 41M. Šetkus
  7. 56J. Aliukonis
  8. 23R. Jansonas
  9. 44P. Matyžonok

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Žalgiris
36 76 - 31 +45 79
2
FC Hegelmann
36 60 - 40 +20 67
3
FK Kauno Žalgiris
36 43 - 40 +3 54
4
Dainava
36 33 - 40 -7 45
5
FK Banga Gargždai
36 37 - 46 -9 43
6
FC Džiugas Telšiai
36 33 - 48 -15 42
7
Šiauliai
36 39 - 50 -11 42
8
FK Panevėžys
36 34 - 40 -6 41
9
FK Sūduva
36 33 - 38 -5 39
10
TransINVEST Vilnius
36 35 - 50 -15 38
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
60Ghi được102
60Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu