TransINVEST Vilnius vs FK Žalgiris
Tỷ số chung cuộc: TransINVEST Vilnius 1-3 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TransINVEST Vilnius thắng 2, hòa 0, FK Žalgiris thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 16
- Sân vận động
- Širvintų stadionas, Širvintos
- Phong độ
- WLDWL TransINVEST Vilnius
- LLWLW FK Žalgiris
- 20' 0-1 L. Antal11m
- 26' ▲ S. Melashenko ▼ S. Moschin
- 45'+2 A. Tordai
- HT0-1
- 53' 0-2 Y. Kendysh
- 59' ▲ R. Ohori ▼ I. Koshkosh
- 59' ▲ P. Kiselevskis ▼ Y. Kawachi
- 69' Y. Zahary
- 71' L. Pilibaitis 1-2
- 77' 1-3 L. Antal
- 82' ▲ O. Kobakhidze ▼ Henrique Devens
- 82' ▲ I. Kaškelevičius ▼ E. Stočkūnas
- 89' ▲ M. Mazur ▼ L. Antal
- 89' ▲ P. Matyžonok ▼ G. Matulevičius
- 89' ▲ N. Mihajlović ▼ A. Fofana
- 90' Y. Karashima
- 90'+2 O. Kobakhidze
- FT1-3
Đội hình
- 94S. Moschin ▼ 26'
- 5R. Šveikauskas
- 22A. Levšin
- 3D. Malžinskas
- 77L. Pilibaitis
- 44A. Žulpa
- 75E. Stočkūnas ▼ 82'
- 6K. Sakurai
- 23I. Koshkosh ▼ 59'
- 14Y. Kawachi ▼ 59'
- 10Henrique Devens ▼ 82'
Dự bị 9
- 79S. Melashenko ▲ 26'
- 7R. Ohori ▲ 59'
- 20P. Kiselevskis ▲ 59'
- 9O. Kobakhidze ▲ 82'
- 12I. Kaškelevičius ▲ 82'
- 2A. Čivilis
- 21G. Nikonovas
- 29K. Bička
- 55E. Juška
- 96Á. Tordai
- 7J. Bopesu
- 45J. Moutachy
- 26Y. Zahary
- 41M. Šetkus
- 77Y. Kendysh
- 17G. Matulevičius ▼ 89'
- 10P. Golubickas
- 2A. Fofana ▼ 89'
- 8Y. Karashima
- 80L. Antal ▼ 89'
Dự bị 11
- 18M. Mazur ▲ 89'
- 44P. Matyžonok ▲ 89'
- 71N. Mihajlović ▲ 89'
- 1D. Marković
- 12J. Larsson
- 15A. Hodžić
- 19M. Mikulenas
- 22O. Verbickas
- 23R. Jansonas
- 56J. Aliukonis
- 99L. Fernandes
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
60Ghi được102
60Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai54